Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RR50E561MDN1

Tụ nhôm polymer chân cắm 560µF 2.5V φ8×11.5mm Nichicon RR50E561MDN1

560 µF, 2.5V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp.

RR50E561MDN1, φ8×11.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RR50E561MDN1
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×11.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RR5
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
560 µF
Điện áp định mức (Rated Voltage)
2.5V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
663 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
6630 mA
ESR ở 20 °C
5 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
350 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 11.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RR5
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)560 µF
Điện áp định mức (Voltage - Rated)2.5V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))5mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)663 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)6.63 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.453" (11.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng RR5 gồm các FPCAP chân cắm (radial) có ESR siêu thấp 5 mΩ và dòng ripple cao, lý tưởng cho chiếu sáng và nguồn thứ cấp. Các tụ tuân thủ RoHS này có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C và được thiết kế cho hàn sóng (flow) không chì. Điện áp định mức từ 2.5 V đến 6.3 V và điện dung từ 390 µF đến 1500 µF, với dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C cho tất cả các model.

Tính năng chính

  • ESR siêu thấp 5 mΩ, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 2.5 V – 6.3 V, điện dung 390 µF – 1500 µF
  • Hàn sóng không chì, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RR50E681MDN1

Nichicon680 µF, 2.5V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RR50E821MDN1

Nichicon820 µF, 2.5V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RR50G122MDN1

Nichicon1200 µF, 4V, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RR50G561MDN1

Nichicon560 µF, 4V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RR50G821MDN1

Nichicon820 µF, 4V, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RR50J391MDN1

Nichicon390 µF, 6.3V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RR50J471MDN1

Nichicon470 µF, 6.3V, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RR50J681MDN1

Nichicon680 µF, 6.3V, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RR5 ESR siêu thấp 5 mΩ, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn thứ cấp.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá