RPS1E220MCN1GS
Tụ nhôm polymer dán 22µF 25V φ8×6.7mm Nichicon RPS1E220MCN1GS
22 µF, 25V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RPS1E220MCN1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×6.7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RPS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 22 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 180 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1800 mA
- ESR ở 20 °C
- 50 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 275 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 6.7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RPS |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 22 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 50mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 180 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.8 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.264" (6.70mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Tụ dòng RPS là các FPCAP dạng chip tiêu chuẩn với kích thước φ6.3 mm, φ8 mm và φ10 mm, có ESR thấp, khả năng chịu dòng ripple cao và tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C. Các tụ gắn bề mặt tuân thủ RoHS này dành cho ứng dụng tần số cao, có dải điện áp và điện dung rộng hơn dòng RPA: lần lượt từ 2.5 V đến 63 V và từ 8.2 µF đến 1500 µF.
Tính năng chính
- Kích thước φ6.3 mm, φ8 mm và φ10 mm
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000–5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 63 V, điện dung 8.2 µF – 1500 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RPS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RPS1E221MCN1GS Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ8×11.7mm Datasheet (PDF) | φ8×11.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS1E331MCNASQGS Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ10×12.4mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ10×12.4mm Datasheet (PDF) | φ10×12.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS1E391MCN1GS Nichicon390 µF, 25V, ±20%, φ10×12.4mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ10×12.4mm Datasheet (PDF) | φ10×12.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS1H120MCN1GS Nichicon12 µF, 50V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS1H220MCN1GS Nichicon22 µF, 50V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ8×6.7mm Datasheet (PDF) | φ8×6.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS1H330MCN1GS Nichicon33 µF, 50V, ±20%, φ10×7.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ10×7.7mm Datasheet (PDF) | φ10×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS1H390MCN1GS Nichicon39 µF, 50V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ8×11.7mm Datasheet (PDF) | φ8×11.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS1H470MCN1GS Nichicon47 µF, 50V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ8×11.7mm Datasheet (PDF) | φ8×11.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |