Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RPS1E391MCN1GS

Tụ nhôm polymer dán 390µF 25V φ10×12.4mm Nichicon RPS1E391MCN1GS

390 µF, 25V, ±20%, φ10×12.4mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.

RPS1E391MCN1GS, φ10×12.4mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RPS1E391MCN1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×12.4mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RPS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
390 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
480 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
4800 mA
ESR ở 20 °C
16 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
1.95 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 12.4 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RPS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)390 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))16mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)480 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)4.8 A
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.488" (12.40mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Tụ dòng RPS là các FPCAP dạng chip tiêu chuẩn với kích thước φ6.3 mm, φ8 mm và φ10 mm, có ESR thấp, khả năng chịu dòng ripple cao và tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C. Các tụ gắn bề mặt tuân thủ RoHS này dành cho ứng dụng tần số cao, có dải điện áp và điện dung rộng hơn dòng RPA: lần lượt từ 2.5 V đến 63 V và từ 8.2 µF đến 1500 µF.

Tính năng chính

  • Kích thước φ6.3 mm, φ8 mm và φ10 mm
  • ESR thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000–5000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 2.5 V – 63 V, điện dung 8.2 µF – 1500 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RPS1H120MCN1GS

Nichicon12 µF, 50V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.

φ6.3×5.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RPS1H220MCN1GS

Nichicon22 µF, 50V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RPS1H330MCN1GS

Nichicon33 µF, 50V, ±20%, φ10×7.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.

φ10×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RPS1H390MCN1GS

Nichicon39 µF, 50V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.

φ8×11.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RPS1H470MCN1GS

Nichicon47 µF, 50V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.

φ8×11.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RPS1H820MCN1GS

Nichicon82 µF, 50V, ±20%, φ10×12.4mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.

φ10×12.4mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RPS1J120MCN1GS

Nichicon12 µF, 63V, ±20%, φ8×6.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.

φ8×6.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RPS1J220MCN1GS

Nichicon22 µF, 63V, ±20%, φ10×7.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA.

φ10×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá