RPA1A331MCN1GS
Tụ nhôm polymer dán 330µF 10V φ10×7.7mm Nichicon RPA1A331MCN1GS
330 µF, 10V, ±20%, φ10×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RPA ESR thấp hơn dòng RPS, ripple cao, vỏ φ6.3 – φ10 mm, 4 V – 20 V, 39 – 1560 µF, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RPA1A331MCN1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×7.7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RPA
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 330 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 10V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 360 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3600 mA
- ESR ở 20 °C
- 20 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 660 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 7.7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RPA |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 330 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 10V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 20mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 360 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.6 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.303" (7.70mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Tụ dòng RPA là FPCAP dạng chip tiêu chuẩn ở các kích thước φ6.3 mm, φ8 mm và φ10 mm, có ESR thấp (thấp hơn dòng RPS) và dòng ripple cao, phù hợp cho các ứng dụng tần số cao. Các mã có tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C và dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C, với các lựa chọn điện áp định mức từ 4 V đến 20 V và điện dung từ 39 µF đến 1560 µF. Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- ESR thấp (thấp hơn dòng RPS), dòng ripple cao
- Kích thước φ6.3 mm, φ8 mm, φ10 mm
- Tuổi thọ tải 2000 – 5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 4 V – 20 V, điện dung 39 µF – 1560 µF
- Đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RPA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RPA1C181MCN1GS Nichicon180 µF, 16V, ±20%, φ10×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RPA ESR thấp hơn dòng RPS, ripple cao, vỏ φ6.3 – φ10 mm, 4 V – 20 V, 39 – 1560 µF, RoHS. φ10×7.7mm Datasheet (PDF) | φ10×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPA1C221MCN1GS Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ10×7.7mm. Tụ nhôm polymer dán RPA ESR thấp hơn dòng RPS, ripple cao, vỏ φ6.3 – φ10 mm, 4 V – 20 V, 39 – 1560 µF, RoHS. φ10×7.7mm Datasheet (PDF) | φ10×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPA1C390MCN1GS Nichicon39 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.7mm. Tụ nhôm polymer dán RPA ESR thấp hơn dòng RPS, ripple cao, vỏ φ6.3 – φ10 mm, 4 V – 20 V, 39 – 1560 µF, RoHS. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPA1D561MCN1GS Nichicon560 µF, 20V, ±20%, φ10×12.4mm. Tụ nhôm polymer dán RPA ESR thấp hơn dòng RPS, ripple cao, vỏ φ6.3 – φ10 mm, 4 V – 20 V, 39 – 1560 µF, RoHS. φ10×12.4mm Datasheet (PDF) | φ10×12.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS0E152MCN1GS Nichicon1500 µF, 2.5V, ±20%, φ10×12.4mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ10×12.4mm Datasheet (PDF) | φ10×12.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS0E681MCN1GS Nichicon680 µF, 2.5V, ±20%, φ8×11.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ8×11.7mm Datasheet (PDF) | φ8×11.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS0G101MCN1GS Nichicon100 µF, 4V, ±20%, φ6.3×5.7mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ6.3×5.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RPS0G122MCN1GS Nichicon1200 µF, 4V, ±20%, φ10×12.4mm. FPCAP dạng chip φ6.3–φ10 mm, ESR thấp, ripple cao, 2000–5000 giờ ở 105 °C, dải điện áp rộng hơn dòng RPA. φ10×12.4mm Datasheet (PDF) | φ10×12.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |