Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RNL1E102MDSASQ

Tụ nhôm polymer chân cắm 1000µF 25V φ10×20mm Nichicon RNL1E102MDSASQ

1000 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

RNL1E102MDSASQ, φ10×20mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RNL1E102MDSASQ
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×20mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RNL
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
810 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
8100 mA
ESR ở 20 °C
10 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
2.5 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 20 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RNL
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))10mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)810 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)8.1 A
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.787" (20.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Tụ dòng RNL là FPCAP chân cắm kích thước lớn, có điện dung cao, ESR thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có dải điện dung cao từ 270 µF đến 2400 µF và điện áp từ 16 V đến 25 V. Tụ RNL có tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C với dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Điện dung cao 270 µF – 2400 µF
  • ESR thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000 – 5000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 16 V – 25 V
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RNL1E102MDSBSQ

Nichicon1000 µF, 25V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1E122MDS1

Nichicon1200 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1E122MDSASQ

Nichicon1200 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1E271MDS1

Nichicon270 µF, 25V, ±20%, φ8×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ8×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1E331MDS1

Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ8×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ8×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1E391MDS1

Nichicon390 µF, 25V, ±20%, φ8×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ8×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1E471MDS1

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ8×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ8×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1E561MDS1

Nichicon560 µF, 25V, ±20%, φ8×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ8×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá