RNL1E391MDS1
Tụ nhôm polymer chân cắm 390µF 25V φ8×16mm Nichicon RNL1E391MDS1
390 µF, 25V, ±20%, φ8×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RNL1E391MDS1
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×16mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RNL
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 390 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 580 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 5800 mA
- ESR ở 20 °C
- 10 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 975 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 16 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RNL |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 390 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 10mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 580 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 5.8 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.630" (16.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Tụ dòng RNL là FPCAP chân cắm kích thước lớn, có điện dung cao, ESR thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có dải điện dung cao từ 270 µF đến 2400 µF và điện áp từ 16 V đến 25 V. Tụ RNL có tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C với dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C. Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- Điện dung cao 270 µF – 2400 µF
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 – 5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 16 V – 25 V
- Đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RNL (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RNL1E471MDS1 Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ8×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ8×16mm Datasheet (PDF) | φ8×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1E561MDS1 Nichicon560 µF, 25V, ±20%, φ8×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ8×16mm Datasheet (PDF) | φ8×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1E561MDS4 Nichicon560 µF, 25V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1E561MDSBSQ Nichicon560 µF, 25V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1E681MDS4 Nichicon680 µF, 25V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1E681MDS9 Nichicon680 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1E681MDSBSQ Nichicon680 µF, 25V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1E681MDSCSQ Nichicon680 µF, 25V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |