Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RNE1C681MCNASQ

Tụ nhôm polymer chân cắm 680µF 16V φ8×11.5mm Nichicon RNE1C681MCNASQ

680 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS.

RNE1C681MCNASQ, φ8×11.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RNE1C681MCNASQ
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×11.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RNE
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
680 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
523 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
5230 mA
ESR ở 20 °C
10 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
2.176 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 11.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RNE
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)680 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))10mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)523 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)5.23 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.453" (11.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng RNE gồm các FPCAP chân cắm (radial) có điện dung cao (100 µF đến 1500 µF) với ESR thấp, dòng ripple cao và tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C. Hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, dòng tụ lý tưởng cho các ứng dụng chiếu sáng và nguồn. Dòng tụ tuân thủ RoHS này hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì.

Tính năng chính

  • Điện dung cao 100 µF – 1500 µF
  • ESR thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000/5000 giờ ở 105 °C
  • Hỗ trợ hàn sóng không chì, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RNE1C821MDN1

Nichicon820 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNE1C821MDNASQ

Nichicon820 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNE1E561MDNASQ

Nichicon560 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNE 100–1500 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000/5000 giờ ở 105 °C, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1C102MDS1

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ8×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1C102MDS4

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1C102MDSASQ

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ8×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1C102MDSBSQ

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RNL1C122MDS1

Nichicon1200 µF, 16V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.

φ8×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá