RNL1C102MDSBSQ
Tụ nhôm polymer chân cắm 1000µF 16V φ10×16mm Nichicon RNL1C102MDSBSQ
1000 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RNL1C102MDSBSQ
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×16mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RNL
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 770 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 7700 mA
- ESR ở 20 °C
- 8 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.6 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 16 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RNL |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 8mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 770 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 7.7 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.630" (16.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Tụ dòng RNL là FPCAP chân cắm kích thước lớn, có điện dung cao, ESR thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng tụ có dải điện dung cao từ 270 µF đến 2400 µF và điện áp từ 16 V đến 25 V. Tụ RNL có tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C với dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C. Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- Điện dung cao 270 µF – 2400 µF
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 – 5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 16 V – 25 V
- Đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RNL (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RNL1C122MDS1 Nichicon1200 µF, 16V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ8×20mm Datasheet (PDF) | φ8×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1C122MDS4 Nichicon1200 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1C122MDSASQ Nichicon1200 µF, 16V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ8×20mm Datasheet (PDF) | φ8×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1C122MDSBSQ Nichicon1200 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1C152MDS1 Nichicon1500 µF, 16V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1C152MDS4 Nichicon1500 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1C152MDS6 Nichicon1500 µF, 16V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ8×20mm Datasheet (PDF) | φ8×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RNL1C152MDSASQ Nichicon1500 µF, 16V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RNL kích thước lớn, điện dung 270 – 2400 µF, ESR thấp, ripple cao, 16 V – 25 V, RoHS. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |