RHS1V560MCN1GS
Tụ nhôm polymer dán 56µF 35V φ8×8.7mm Nichicon RHS1V560MCN1GS
56 µF, 35V, ±20%, φ8×8.7mm. FPCAP gắn bề mặt cho tần số cao, điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA: 2.5 V – 25 V, 82 µF – 1000 µF.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- RHS1V560MCN1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×8.7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- RHS
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 56 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 300 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3000 mA
- ESR ở 20 °C
- 25 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 392 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 8.7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | RHS |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 56 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 25mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 300 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.343" (8.70mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Tụ dòng RHS là các FPCAP gắn bề mặt được thiết kế cho ứng dụng tần số cao, có ESR thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Với các lựa chọn điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA, dòng RHS có dải điện áp định mức từ 2.5 V đến 25 V và điện dung từ 82 µF đến 1000 µF. Dòng sản phẩm có tuổi thọ tải từ 2000 đến 5000 giờ ở 105 °C, với dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao cho ứng dụng tần số cao
- Điện dung và điện áp cao hơn dòng RHA
- Tuổi thọ tải 2000–5000 giờ ở 105 °C
- Điện dung 82 µF – 1000 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng RHS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| RHT0J102MDN1 Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RHT0J681MDN1 Nichicon680 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RHT0J821MDN1 Nichicon820 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RHT1A221MDN1 Nichicon220 µF, 10V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RHT1A331MDN1 Nichicon330 µF, 10V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RHT1A391MDN1 Nichicon390 µF, 10V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RHT1A561MDN1 Nichicon560 µF, 10V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RHT1C271MDN1 Nichicon270 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm polymer chân cắm RHT -55 °C ~ +125 °C, ESR thấp, ripple cao, 1000 giờ ở 125 °C, 6.3–35 V. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |