RG131
Máy cắm linh kiện chân hướng tâm RG131 (Radial Inserter with Guide Pin)
Máy cắm linh kiện chân hướng tâm (radial) mật độ cao có chốt dẫn hướng: 14.400 CPH (0,25 s/linh kiện), 40 hoặc 80 đầu cấp, bước chân 2,5–10 mm.

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- NM-EJR3A/NM-EJR4A
- Hãng sản xuất
- Panasonic
- Mã đặt hàng (Model No.)
- NM-EJR3A
- Kích thước PCB (mm)
- L 50 mm x W 50 mm to L 508 mm x W 381 mm
- Tốc độ tối đa
- 0.25 s/component to 0.6 s/component
- Số đầu cấp linh kiện
- 40
- Linh kiện áp dụng
- Pitch 2.5 mm, 5.0 mm, 7.5 mm, 10.0 mm; Height Hn=Max. 26 mm Diameter D=Max. 18 mm Resistor, Electrolytic capacitor, Ceramic capacitor, LED, Transistor, Filter, Resistor network
- Thời gian thay PCB
- ~2s to about 4s (Room temperature 20℃)
- Hướng cắm
- 4 directions (0°, 90°, -90°, 180°)
- Nguồn điện
- AC 3 pha 200 V, 3.5 kVA
- Nguồn khí nén
- 0.5 MPa, 80 L/min (A.N.R.)
- Kích thước máy (mm)
- W 3,200 x D 2,417 x H 1,620
- Khối lượng
- 2,250 kg
- Mã khác cùng dòng
- NM-EJR4A (thông số ở phần Thông tin chi tiết)
Thông tin chi tiết
RG131 là máy cắm linh kiện chân hướng tâm mật độ cao; hệ thống chốt dẫn hướng (guide pin) cho phép cắm ổn định, mật độ cao ở tốc độ 14.400 CPH (0,25 s/linh kiện).
Máy cắm linh kiện bước chân 2,5 mm, 5,0 mm hoặc 7,5 mm, có 40 hoặc 80 đầu cấp linh kiện – dải linh kiện rộng trong diện tích nhỏ gọn, chi phí sở hữu thấp.
Máy tự động khắc phục lỗi cắm; hệ thống phát hiện hết linh kiện giúp bổ sung kịp thời, duy trì năng suất liên tục.
Tính năng chính
- 4 hướng cắm (0°, 90°, −90°, 180°)
- Bước chân 2,5/5,0/7,5 và 10 mm trên cùng nền tảng, không cần cắm tay linh kiện bước 10 mm sau đó
- Tự động khắc phục lỗi và phát hiện hết linh kiện
- Công nghệ bẻ chân T-Clinch lập trình được, tránh chập ở mặt dưới bo
- Linh kiện đường kính đến 18 mm
Thông số kỹ thuật theo model
NM-EJR3A
| Mã model | RG131 |
|---|---|
| Mã đặt hàng (Model No.) | NM-EJR3A |
| Kích thước PCB (mm) | L 50 mm x W 50 mm to L 508 mm x W 381 mm |
| Tốc độ tối đa | 0.25 s/component to 0.6 s/component |
| Số đầu cấp linh kiện | 40 |
| Linh kiện áp dụng | Pitch 2.5 mm, 5.0 mm, 7.5 mm, 10.0 mm Height Hn=Max. 26 mm Diameter D=Max. 18 mm Resistor, Electrolytic capacitor, Ceramic capacitor, LED, Transistor, Filter, Resistor network |
| Thời gian thay PCB | ~2s to about 4s (Room temperature 20℃) |
| Hướng cắm | 4 directions (0°, 90°, -90°, 180°) |
| Nguồn điện | AC 3 pha 200 V, 3.5 kVA |
| Nguồn khí nén | 0.5 MPa, 80 L/min (A.N.R.) |
| Kích thước máy (mm) | W 3,200 x D 2,417 x H 1,620 |
| Khối lượng | 2,250 kg |
NM-EJR4A
| Mã đặt hàng (Model No.) | NM-EJR4A |
|---|---|
| Kích thước PCB (mm) | L 50 x W 50 to L 508 x W 381 |
| Tốc độ tối đa | 0.25 s/component to 0.6 s/component |
| Số đầu cấp linh kiện | 80 (Connection mode), 40 + 40 (Exchange mode) |
| Linh kiện áp dụng | Pitch 2.5 mm, 5.0 mm, 7.5 mm, 10.0 mm Height Hn=Max. 26 mm Diameter D=Max. 18 mm Resistor, Electrolytic capacitor, Ceramic capacitor, LED, Transistor, Filter, Resistor network |
| Thời gian thay PCB | ~2s to about 4s (Room temperature 20℃) |
| Hướng cắm | 4 directions (0°, 90°, -90°,180°) |
| Nguồn điện | AC 3 pha 200 V, 3.5 kVA |
| Nguồn khí nén | 0.5 MPa, 80 L/min (A.N.R.) |
| Kích thước máy (mm) | W 3,200 x D 2,417 x H 1,620 |
| Khối lượng | 2,350 kg |
Tài liệu
- RG131/RG131-S Brochure (PDF, tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Panasonic Connect. Liên hệ R&P để được tư vấn cấu hình, dây chuyền phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| AV132 PanasonicMáy cắm linh kiện chân dọc trục (axial) tốc độ cao 30.000 CPH, 40 hoặc 80 đầu cấp, tuỳ chọn dây nối (jumper), cắm 4 hướng. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| NPM-VF PanasonicMáy cắm tự động linh kiện xuyên lỗ và linh kiện hình dạng đặc biệt (odd-form) trên nền NPM, có cơ cấu bẻ chân chủ động dưới bo, giảm lắp ráp thủ công. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |

