Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RCS1C101MCNAFEGS

Tụ nhôm polymer dán 100µF 16V φ6.3×5.8mm Nichicon RCS1C101MCNAFEGS

100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

RCS1C101MCNAFEGS, φ6.3×5.8mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RCS1C101MCNAFEGS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×5.8mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RCS
Tình trạng (Status)
Sản phẩm mới
Điện dung (Capacitance)
100 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
185 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1850 mA
ESR ở 20 °C
24 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
700 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 5.8 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RCS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))24mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)185 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.85 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.228" (5.80mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Tụ polymer SMD hiệu năng cao với tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C. Có dòng ripple cao và ESR thấp. Điện dung lên đến 820 µF.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C
  • Dòng ripple cao, ESR thấp
  • Điện dung đến 820 µF
  • Điện áp 2.5 V – 16 V, nhiệt độ -55 °C ~ +125 °C

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RCS1C101MCNAHFGS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C121MCNAFEGS

Nichicon120 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C121MCNAHFGS

Nichicon120 µF, 16V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C151MCNAFEGS

Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C151MCNAHFGS

Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C181MCNAHFGS

Nichicon180 µF, 16V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C221MCNAHFGS

Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C330MCNAFEGS

Nichicon33 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá