Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RCS1C181MCNAHFGS

Tụ nhôm polymer dán 180µF 16V φ8×6.8mm Nichicon RCS1C181MCNAHFGS

180 µF, 16V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

RCS1C181MCNAHFGS, φ8×6.8mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RCS1C181MCNAHFGS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×6.8mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RCS
Tình trạng (Status)
Sản phẩm mới
Điện dung (Capacitance)
180 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
180 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1800 mA
ESR ở 20 °C
23 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
864 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 6.8 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RCS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)180 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))23mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)180 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.8 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.268" (6.80mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Tụ polymer SMD hiệu năng cao với tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C. Có dòng ripple cao và ESR thấp. Điện dung lên đến 820 µF.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C
  • Dòng ripple cao, ESR thấp
  • Điện dung đến 820 µF
  • Điện áp 2.5 V – 16 V, nhiệt độ -55 °C ~ +125 °C

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RCS1C221MCNAHFGS

Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C330MCNAFEGS

Nichicon33 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C390MCNAFEGS

Nichicon39 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C470MCNAFEGS

Nichicon47 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C560MCNAFEGS

Nichicon56 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C560MCNAHFGS

Nichicon56 µF, 16V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C680MCNAFEGS

Nichicon68 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS1C680MCNAHFGS

Nichicon68 µF, 16V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá