Rơ-le công suất, trên 2A (Power Relays, Over 2 Amps)
302 mã linh kiện
302 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Kiểu lắp | Điện áp cuộn hút | Dạng tiếp điểm | Dòng tiếp điểm | Điện áp chuyển mạch | Kiểu đầu nối | Mức kín | Loại rơ-le |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JW1AFSN-DC48V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 10A 250VAC 48V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPST-NO (1 Form A) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1AF-PA-48V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM A 48V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPST-NO (1 Form A) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1F-PA-5V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 5V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTN1S-TMP-F-DC9V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 9VDC Relay Sealed TMP Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JTV1S-TMP-12V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 12V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 12VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1G-PA-24V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 24V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JW1FSN-B-DC9V PanasonicGeneral Purpose Relays 10A 9VDC SPDT NON-LATCHING Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTN1AS-PA-F-DC24V PanasonicGeneral Purpose Relays 30A 24VDC SPST SEALED CLASS F PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dòng tiếp điểm: 30 A,Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | — | 30 A | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JTN1AS-PA-F-DC15V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 15VDC Relay Sealed PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 15VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 15VDC | SPST-NO (1 Form A) | — | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JTV1G-TMP-24V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 24V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1S-TMP-24V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 24V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1G-TMP-5V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 5V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JW1AFSN-B-DC24V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 10A 250VAC 24V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPST-NO (1 Form A) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1S-TMP-6V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 6V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JW1AFSN-B-DC5V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 10A 250VAC 5V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | SPST-NO (1 Form A) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JW1AFSN-B-DC9V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 10A 250VAC 9V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | SPST-NO (1 Form A) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1AG-PA-48V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM A 48V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPST-NO (1 Form A) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTN1S-PA-F-DC6V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 6VDC Relay Sealed PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JTV1AF-PA-18V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM A 18V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 18VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 18VDC | SPST-NO (1 Form A) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1F-TMP-48V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 48V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1F-PA-48V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 48V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JW1FSN-B-DC5V PanasonicGeneral Purpose Relays 10A 5VDC SPDT NON-LATCHING Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JW1FSN-B-DC48V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 10A 250VAC 48V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPST-NO (1 Form A) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1F-PA-24V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM C 24V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTN1AG-PA-F-DC18V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 18VDC Relay Dust cover PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 18VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 18VDC | SPST-NO (1 Form A) | — | — | PC Pin | Dust Cover | General Purpose |