Rơ-le công suất, trên 2A (Power Relays, Over 2 Amps)
302 mã linh kiện
302 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Kiểu lắp | Điện áp cuộn hút | Dạng tiếp điểm | Dòng tiếp điểm | Điện áp chuyển mạch | Kiểu đầu nối | Mức kín | Loại rơ-le |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JS1-5V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A 5VDC SPDT SEALED PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn |
| Through Hole | 5VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| ALZ12F12 Panasonic Electric WorksRELAY GEN PURPOSE SPDT 16A 12V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 16 A, | 1 có sẵn |
| Through Hole | 12VDC | SPDT (1 Form C) | 16 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| ALZ11B48 Panasonic Electric WorksRELAY GEN PURPOSE SPDT 16A 48V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 16 A, | 1 có sẵn |
| Through Hole | 48VDC | SPDT (1 Form C) | 16 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-P-DC6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 6VDC Slm typ PCB 6VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-P-DC5V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 5VDC Slm typ PCB 5VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-P-DC9V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 9VDC Slm typ PCB 9VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-P-DC24V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 24VDC Slm typ PCB 24VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-P-DC12V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 12VDC Slm typ PCB 12VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 12VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-P-DC48V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 48VDC Slm typ PCB 48VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-TMP-DC12V-F PanasonicRELAY GEN PURPOSE SPST 20A 12V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dòng tiếp điểm: 20 A,Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 12VDC | — | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-TMP-DC24V-F PanasonicRELAY GEN PURPOSE SPST 20A 24V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dòng tiếp điểm: 20 A,Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | — | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-TMP-DC48V-F PanasonicRELAY GEN PURPOSE SPST 20A 48V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dòng tiếp điểm: 20 A,Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | — | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| ALDP105W PanasonicSlim Power Relay 1FormA, 5A, 277VAC, Coil 5VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 5 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 5VDC | SPST-NO (1 Form A) | 5 A | 277VAC | PC Pin | — | — | ||
| JVN1aF-xV-F PanasonicHeater Control Power Relay 1FormA, 16A, 277VAC Kiểu lắp: Through HoleDạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 16 A,Điện áp chuyển mạch: 277VAC, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | — | SPST-NO (1 Form A) | 16 A | 277VAC | PC Pin | — | — | ||
| JS1-12V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A 12VDC SPDT SEALED PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 12VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JS1-24V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A 24VDC SPDT SEALED PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JS1-F-6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 6V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1a-B-12V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A250VAC 10A 125VAC 12V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dòng tiếp điểm: 10 A,Điện áp chuyển mạch: 250VAC, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 12VDC | — | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| ALDP112W PanasonicSlim Power Relay 1FormA, 5A, 277VAC, Coil 12VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 5 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 12VDC | SPST-NO (1 Form A) | 5 A | 277VAC | PC Pin | — | — | ||
| JS1-B-6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A250VAC 10A 125VAC 6V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dòng tiếp điểm: 10 A,Điện áp chuyển mạch: 250VAC, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | — | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1F-9V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 9V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1a-5V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A 5VDC SPST SEALED PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dòng tiếp điểm: 10 A,Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | — | 10 A | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JS1a-12V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A 12VDC SPST SEALED PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dòng tiếp điểm: 10 A,Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 12VDC | — | 10 A | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JS1a-9V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 9V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1-B-9V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A250VAC 10A 125VAC 9V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dòng tiếp điểm: 10 A,Điện áp chuyển mạch: 250VAC, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | — | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose |