Rơ-le công suất, trên 2A (Power Relays, Over 2 Amps)
302 mã linh kiện
302 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Kiểu lắp | Điện áp cuộn hút | Dạng tiếp điểm | Dòng tiếp điểm | Điện áp chuyển mạch | Kiểu đầu nối | Mức kín | Loại rơ-le |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JS1a-B-6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A250VAC 10A 125VAC 6V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dòng tiếp điểm: 10 A,Điện áp chuyển mạch: 250VAC, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | — | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aF-6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 6V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1a-F-9V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 9V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1F-18V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 18V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 18VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 18VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1a-24V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 10A 24VDC SPST SEALED PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dòng tiếp điểm: 10 A,Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | — | 10 A | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JS1-F-48V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 48V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aF-B-6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 6V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-ZTMP-DC24V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 24VDC Flat typ TM 24VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1a-F-5V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 5V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-ZTMP-DC5V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 5VDC Flat typ TM 5VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JW2ASN-DC6V PanasonicGeneral Purpose Relays 2 Form A 5A 250VAC 6V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: DPST-NO (2 Form A),Dòng tiếp điểm: 5 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | DPST-NO (2 Form A) | 5 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-ZTMP-DC48V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 48VDC Flat typ TM 48VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-ZTM-DC6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 6VDC Flat typ TM 6VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JW1FSN-DC24V PanasonicGeneral Purpose Relays 10A 24VDC SPDT SEALED PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JM1AN-TMP-DC6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 6VDC Slm typ TMP 6VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JM1AN-ZTMP-DC12V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 20A 12VDC Flat typ TM 12VDC Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Dòng tiếp điểm: 20 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 12VDC | SPST-NO (1 Form A) | 20 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1AG-TMP-48V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM A 48V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPST-NO (1 Form A) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1-F-9V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 9V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1AS-PA-18V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM A 18V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 18VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 18VDC | SPST-NO (1 Form A) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1a-F-48V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 48V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 48VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1-F-24V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 24V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1F-F-5V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 5V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1F-B-12V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C Class B 12V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 12VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1AS-PA-12V PanasonicGeneral Purpose Relays 30A SPST 12VDC PC BOARD Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dòng tiếp điểm: 30 A,Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 12VDC | — | 30 A | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTV1AG-TMP-6V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 FORM A 6V Relay 6kv Type Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPST-NO (1 Form A) | — | — | PC Pin | — | General Purpose |