Rơ-le công suất, trên 2A (Power Relays, Over 2 Amps)
302 mã linh kiện
302 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Kiểu lắp | Điện áp cuộn hút | Dạng tiếp điểm | Dòng tiếp điểm | Điện áp chuyển mạch | Kiểu đầu nối | Mức kín | Loại rơ-le |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JTN1G-PA-F-DC5V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 5VDC Relay Dust cover PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 5VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Dust Cover | General Purpose | ||
| JTN1G-PA-F-DC6V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 6VDC Relay Dust cover PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Dust Cover | General Purpose | ||
| JTN1S-PA-F-DC24V PanasonicGeneral Purpose Relays 10/20AMP 24VDC SPDT SEALED CLASS F PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JTN1G-TMP-F-DC15V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 15VDC Relay Dust cover TMP Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 15VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 15VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Dust Cover | General Purpose | ||
| JTN1G-TMP-F-DC6V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 6VDC Relay Dust cover TMP Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 6VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Dust Cover | General Purpose | ||
| JTN1AS-PA-F-DC9V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form A 9VDC Relay Sealed PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPST-NO (1 Form A),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 9VDC | SPST-NO (1 Form A) | — | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JTN1G-PA-F-DC15V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 15VDC Relay Dust cover PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 15VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 15VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Dust Cover | General Purpose | ||
| JTN1G-PA-F-DC18V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 18VDC Relay Dust cover PCB Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 18VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 18VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Dust Cover | General Purpose | ||
| JTN1S-TMP-F-DC15V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 15VDC Relay Sealed TMP Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 15VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 15VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JTN1S-TMP-F-DC18V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 18VDC Relay Sealed TMP Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 18VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Có hàng sau 2–3 ngày |
| Through Hole | 18VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Sealed | General Purpose | ||
| JS1aPF-B-48V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C Flux Resist 48V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 48VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JTN1F-PA-F-DC9V PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 9VDC PCB Flux resistant Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 9VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | Flux Protection | General Purpose | ||
| JS1aF-F-12V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 12V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 12VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aPF-B-5V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C Flux Resist 5V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 5VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aPF-B-18V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C Flux Resist 18V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 18VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 18VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aF-F-9V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 9v Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 9VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aPF-B-9V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C Flux Resist 9V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 9VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 9VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aF-F-6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 6V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 6VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aPF-B-12V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C Flux Resist 12V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 12VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 12VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aPF-B-24V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C Flux Resist 24V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aF-F-24V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 24V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 24VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 24VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aF-F-18V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 18V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 18VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 18VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aF-F-48V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 48V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 48VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 48VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aF-F-5V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C 10A 250VAC 5V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 5VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Dòng tiếp điểm: 10 A, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 5VDC | SPDT (1 Form C) | 10 A | 250VAC | PC Pin | — | General Purpose | ||
| JS1aPF-B-6V-F PanasonicGeneral Purpose Relays 1 Form C Flux Resist 6V Kiểu lắp: Through HoleĐiện áp cuộn hút: 6VDC,Dạng tiếp điểm: SPDT (1 Form C),Kiểu đầu nối: PC Pin, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước |
| Through Hole | 6VDC | SPDT (1 Form C) | — | — | PC Pin | — | General Purpose |