PLX1V101MDL1
Tụ nhôm polymer chân cắm 100µF 35V φ10×13mm Nichicon PLX1V101MDL1
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 100 µF, 35V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLX ESR thấp, ripple cao, 16 V – 50 V, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PLX1V101MDL1
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×13mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PLX
- Tình trạng (Status)
- Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
- Điện dung (Capacitance)
- 100 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 520 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1040 mA
- ESR ở 20 °C
- 28 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 700 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 13 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PLX |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Not For New Designs |
| Điện dung (Capacitance) | 100 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 28mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 520 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.04 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.512" (13.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng PLX có độ tin cậy cao và điện áp định mức cao, với ESR thấp, dòng ripple cao và tuổi thọ dài 3000 giờ ở 125 °C. Các mã trong dòng có điện áp định mức từ 16 V đến 50 V và điện dung từ 22 µF đến 390 µF, tất cả hoạt động từ -55 °C đến +125 °C. Dòng PLX đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn sóng không chì.
Tính năng chính
- Độ tin cậy cao, điện áp định mức cao 16 V – 50 V
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, dải nhiệt độ -55 °C đến +125 °C
- Điện dung 22 µF – 390 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn sóng không chì
Tài liệu
- Datasheet dòng PLX (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PLX1V390MCL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 39 µF, 35V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLX ESR thấp, ripple cao, 16 V – 50 V, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLX1V560MDL1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 56 µF, 35V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLX ESR thấp, ripple cao, 16 V – 50 V, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RCS0E331MCNAFEGS Nichicon330 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RCS0E391MCNAFEGS Nichicon390 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RCS0E471MCNAFEGS Nichicon470 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RCS0E471MCNAHFGS Nichicon470 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF. φ8×6.8mm Datasheet (PDF) | φ8×6.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RCS0E501MCNAFEGS Nichicon500 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| RCS0E501MCNAHFGS Nichicon500 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF. φ8×6.8mm Datasheet (PDF) | φ8×6.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |