Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

RCS0E501MCNAHFGS

Tụ nhôm polymer dán 500µF 2.5V φ8×6.8mm Nichicon RCS0E501MCNAHFGS

500 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

RCS0E501MCNAHFGS, φ8×6.8mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
RCS0E501MCNAHFGS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×6.8mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
RCS
Tình trạng (Status)
Sản phẩm mới
Điện dung (Capacitance)
500 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
2.5V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
205 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2050 mA
ESR ở 20 °C
18 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
700 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 6.8 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)RCS
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)500 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)2.5V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))18mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)205 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.05 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.268" (6.80mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Tụ polymer SMD hiệu năng cao với tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C. Có dòng ripple cao và ESR thấp. Điện dung lên đến 820 µF.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C
  • Dòng ripple cao, ESR thấp
  • Điện dung đến 820 µF
  • Điện áp 2.5 V – 16 V, nhiệt độ -55 °C ~ +125 °C

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
RCS0E561MCNAFEGS

Nichicon560 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0E561MCNAHFGS

Nichicon560 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0E681MCNAHFGS

Nichicon680 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0E821MCNAHFGS

Nichicon820 µF, 2.5V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0G221MCNAHFGS

Nichicon220 µF, 4V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0G271MCNAHFGS

Nichicon270 µF, 4V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0G331MCNAFEGS

Nichicon330 µF, 4V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0G331MCNAHFGS

Nichicon330 µF, 4V, ±20%, φ8×6.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ8×6.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá