Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

PLX1H220MCL1

Tụ nhôm polymer chân cắm 22µF 50V φ8×9mm Nichicon PLX1H220MCL1

Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 22 µF, 50V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLX ESR thấp, ripple cao, 16 V – 50 V, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

PLX1H220MCL1, φ8×9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
PLX1H220MCL1
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×9mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
PLX
Tình trạng (Status)
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
Điện dung (Capacitance)
22 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
50V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
350 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
700 mA
ESR ở 20 °C
35 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
220 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 9 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)PLX
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Not For New Designs
Điện dung (Capacitance)22 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)50V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))35mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)350 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)700 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.354" (9.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng PLX có độ tin cậy cao và điện áp định mức cao, với ESR thấp, dòng ripple cao và tuổi thọ dài 3000 giờ ở 125 °C. Các mã trong dòng có điện áp định mức từ 16 V đến 50 V và điện dung từ 22 µF đến 390 µF, tất cả hoạt động từ -55 °C đến +125 °C. Dòng PLX đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn sóng không chì.

Tính năng chính

  • Độ tin cậy cao, điện áp định mức cao 16 V – 50 V
  • ESR thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, dải nhiệt độ -55 °C đến +125 °C
  • Điện dung 22 µF – 390 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, hỗ trợ hàn sóng không chì

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
PLX1H270MDL1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 27 µF, 50V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLX ESR thấp, ripple cao, 16 V – 50 V, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×12mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLX1H470MDL1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 47 µF, 50V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLX ESR thấp, ripple cao, 16 V – 50 V, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×13mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLX1V101MDL1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 100 µF, 35V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLX ESR thấp, ripple cao, 16 V – 50 V, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×13mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLX1V390MCL1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 39 µF, 35V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLX ESR thấp, ripple cao, 16 V – 50 V, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLX1V560MDL1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 56 µF, 35V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLX ESR thấp, ripple cao, 16 V – 50 V, tuổi thọ 3000 giờ ở 125 °C, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ8×12mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0E331MCNAFEGS

Nichicon330 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0E391MCNAFEGS

Nichicon390 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

RCS0E471MCNAFEGS

Nichicon470 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm polymer dán RCS hiệu năng cao, 5000 giờ ở 125 °C, ripple cao, ESR thấp, điện dung đến 820 µF.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá