PLS0G271MCO8
Tụ nhôm polymer chân cắm 270µF 4V φ6.3×9mm Nichicon PLS0G271MCO8
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 270 µF, 4V, ±20%, φ6.3×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PLS0G271MCO8
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ6.3×9mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PLS
- Tình trạng (Status)
- Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
- Điện dung (Capacitance)
- 270 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 4V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2400 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 4800 mA
- ESR ở 20 °C
- 8 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 500 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ6.3 × 9 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PLS |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Not For New Designs |
| Điện dung (Capacitance) | 270 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 4V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 8mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.4 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 4.8 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.248" Dia (6.30mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.354" (9.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng PLS có ESR siêu thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng sản phẩm đảm bảo tuổi thọ tải dài 5000 giờ ở 105 °C và hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Dòng này tuân thủ RoHS và hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì. Tụ dòng PLS có điện áp định mức từ 2.5 V đến 16 V và điện dung từ 100 µF đến 1500 µF.
Tính năng chính
- ESR siêu thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- Hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì
- Điện áp 2.5 V – 16 V, điện dung 100 µF – 1500 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PLS (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PLS0G561MCL2 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 560 µF, 4V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLS0G561MCO6 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 560 µF, 4V, ±20%, φ8×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLS0G681MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 680 µF, 4V, ±20%, φ8×12mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLS0J331MDL4 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 330 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×10.5mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì. φ6.3×10.5mm Datasheet (PDF) | φ6.3×10.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLS0J391MCL2 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 390 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLS0J471MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 470 µF, 6.3V, ±20%, φ8×12mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLS0J561MCO6 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 560 µF, 6.3V, ±20%, φ8×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLS0J561MCO8 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 560 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì. φ6.3×9mm Datasheet (PDF) | φ6.3×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |