Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

PLS0G561MCL2

Tụ nhôm polymer chân cắm 560µF 4V φ8×7mm Nichicon PLS0G561MCL2

Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 560 µF, 4V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

PLS0G561MCL2, φ8×7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
PLS0G561MCL2
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
PLS
Tình trạng (Status)
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
Điện dung (Capacitance)
560 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
4V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1950 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
3900 mA
ESR ở 20 °C
15 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
448 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)PLS
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Not For New Designs
Điện dung (Capacitance)560 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)4V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))15mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.95 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)3.9 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.276" (7.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng PLS có ESR siêu thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Dòng sản phẩm đảm bảo tuổi thọ tải dài 5000 giờ ở 105 °C và hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Dòng này tuân thủ RoHS và hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì. Tụ dòng PLS có điện áp định mức từ 2.5 V đến 16 V và điện dung từ 100 µF đến 1500 µF.

Tính năng chính

  • ESR siêu thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
  • Hỗ trợ hàn sóng (flow) không chì
  • Điện áp 2.5 V – 16 V, điện dung 100 µF – 1500 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
PLS0G561MCO6

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 560 µF, 4V, ±20%, φ8×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ8×9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0G681MDO1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 680 µF, 4V, ±20%, φ8×12mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ8×12mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0J331MDL4

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 330 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×10.5mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ6.3×10.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0J391MCL2

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 390 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0J471MDO1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 470 µF, 6.3V, ±20%, φ8×12mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ8×12mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0J561MCO6

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 560 µF, 6.3V, ±20%, φ8×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ8×9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0J561MCO8

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 560 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ6.3×9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0J821MDO1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 820 µF, 6.3V, ±20%, φ10×13mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ10×13mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá