PLG0G272MDO1
Tụ nhôm polymer chân cắm 2700µF 4V φ10×13mm Nichicon PLG0G272MDO1
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 2700 µF, 4V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PLG0G272MDO1
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×13mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PLG
- Tình trạng (Status)
- Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
- Điện dung (Capacitance)
- 2700 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 4V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 3450 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 6900 mA
- ESR ở 20 °C
- 8 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.16 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 13 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PLG |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Not For New Designs |
| Điện dung (Capacitance) | 2700 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 4V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 8mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 3.45 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 6.9 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.512" (13.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Tụ dòng PLG chân cắm rất phù hợp cho các ứng dụng ô tô nhờ điện dung cao, ESR thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Với tuổi thọ tải dài 2000 giờ ở 105 °C và dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C, các mã PLG có dải điện áp định mức 2.5 V đến 16 V và dải điện dung định mức 330 µF đến 3900 µF. Dòng tụ đạt chuẩn RoHS và phù hợp hàn sóng không chì.
Tính năng chính
- Điện dung cao 330 µF – 3900 µF
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 16 V
- Đạt chuẩn RoHS, phù hợp hàn sóng không chì
Tài liệu
- Datasheet dòng PLG (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PLG0J122MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1200 µF, 6.3V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG0J152MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG0J182MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1800 µF, 6.3V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG0J821MCO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 820 µF, 6.3V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG1A122MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1200 µF, 10V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG1A561MCO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 560 µF, 10V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG1A821MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 820 µF, 10V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLG1C331MCO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 330 µF, 16V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô. φ8×9mm Datasheet (PDF) | φ8×9mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |