Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

PLG1C331MCO1

Tụ nhôm polymer chân cắm 330µF 16V φ8×9mm Nichicon PLG1C331MCO1

Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 330 µF, 16V, ±20%, φ8×9mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô.

PLG1C331MCO1, φ8×9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
PLG1C331MCO1
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×9mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
PLG
Tình trạng (Status)
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
Điện dung (Capacitance)
330 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
16V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
2350 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
4700 mA
ESR ở 20 °C
13 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
1.056 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 9 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)PLG
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Not For New Designs
Điện dung (Capacitance)330 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))13mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)2.35 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)4.7 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.354" (9.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Tụ dòng PLG chân cắm rất phù hợp cho các ứng dụng ô tô nhờ điện dung cao, ESR thấp và khả năng chịu dòng ripple cao. Với tuổi thọ tải dài 2000 giờ ở 105 °C và dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C, các mã PLG có dải điện áp định mức 2.5 V đến 16 V và dải điện dung định mức 330 µF đến 3900 µF. Dòng tụ đạt chuẩn RoHS và phù hợp hàn sóng không chì.

Tính năng chính

  • Điện dung cao 330 µF – 3900 µF
  • ESR thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 2.5 V – 16 V
  • Đạt chuẩn RoHS, phù hợp hàn sóng không chì

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
PLG1C471MDO1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 470 µF, 16V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô.

φ8×12mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLG1C821MDO1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 820 µF, 16V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLG điện dung 330 – 3900 µF, ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, phù hợp ứng dụng ô tô.

φ10×13mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0E152MDO1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1500 µF, 2.5V, ±20%, φ10×13mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ10×13mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0E331MCO8

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 330 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ6.3×9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0E681MCL2

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 680 µF, 2.5V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0E821MCO6

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 820 µF, 2.5V, ±20%, φ8×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ8×9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0E821MCO8

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 820 µF, 2.5V, ±20%, φ6.3×9mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ6.3×9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PLS0E821MDO1

NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 820 µF, 2.5V, ±20%, φ8×12mm. ESR siêu thấp, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 16 V, 100 µF – 1500 µF, hàn sóng không chì.

φ8×12mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá