PCZ1J680MCL1GS
Tụ nhôm polymer dán 68µF 63V φ10×12.7mm Nichicon PCZ1J680MCL1GS
68 µF, 63V, ±20%, φ10×12.7mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCZ1J680MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×12.7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCZ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 68 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 63V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 750 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1500 mA
- ESR ở 20 °C
- 28 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 128 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 150 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 12.7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 150 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCZ |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 68 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 63V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 28mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 150°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 150°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 750 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.5 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.500" (12.70mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCZ độ tin cậy cao có ESR thấp và dòng ripple cao, với khả năng chịu nhiệt độ cao được cải thiện so với dòng PCH. Dòng sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng ô tô khắt khe đòi hỏi nhiệt độ cao, như ECU, quạt làm mát động cơ, điều khiển bơm và HVAC. Các tụ có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +150 °C với tuổi thọ tải 2000 giờ ở 150 °C. Dòng PCZ tuân thủ RoHS và AEC-Q200, gồm các model định mức từ 16 V đến 63 V và từ 12 μF đến 1000 μF.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 150 °C, -55 °C đến +150 °C
- Cho ECU, quạt làm mát động cơ, điều khiển bơm, HVAC
- Điện áp 16 V – 63 V, điện dung 12 μF – 1000 μF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCZ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCZ1V101MCL1GS Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ10×8mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1V101MCL6GS Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1V151MCL2GS Nichicon150 µF, 35V, ±20%, φ8×12mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1V181MCL1GS Nichicon180 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1V221MCL1GS Nichicon220 µF, 35V, ±20%, φ10×12.7mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1V470MCL1GS Nichicon47 µF, 35V, ±20%, φ8×7mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLF0E102MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1000 µF, 2.5V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLF ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho ô tô, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PLF0E122MDO1 NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1200 µF, 2.5V, ±20%, φ10×13mm. Tụ nhôm polymer chân cắm PLF ESR thấp, ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, cho ô tô, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×13mm Datasheet (PDF) | φ10×13mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |