PCZ1H470MCL6GS
Tụ nhôm polymer dán 47µF 50V φ8×10mm Nichicon PCZ1H470MCL6GS
47 µF, 50V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCZ1H470MCL6GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCZ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 47 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 750 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1500 mA
- ESR ở 20 °C
- 28 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 70 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 150 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 150 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCZ |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 47 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 28mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 150°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 150°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 750 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.5 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCZ độ tin cậy cao có ESR thấp và dòng ripple cao, với khả năng chịu nhiệt độ cao được cải thiện so với dòng PCH. Dòng sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng ô tô khắt khe đòi hỏi nhiệt độ cao, như ECU, quạt làm mát động cơ, điều khiển bơm và HVAC. Các tụ có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +150 °C với tuổi thọ tải 2000 giờ ở 150 °C. Dòng PCZ tuân thủ RoHS và AEC-Q200, gồm các model định mức từ 16 V đến 63 V và từ 12 μF đến 1000 μF.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 150 °C, -55 °C đến +150 °C
- Cho ECU, quạt làm mát động cơ, điều khiển bơm, HVAC
- Điện áp 16 V – 63 V, điện dung 12 μF – 1000 μF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCZ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCZ1H560MCL2GS Nichicon56 µF, 50V, ±20%, φ8×12mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1H680MCL1GS Nichicon68 µF, 50V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1J120MCL1GS Nichicon12 µF, 63V, ±20%, φ8×7mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1J270MCL1GS Nichicon27 µF, 63V, ±20%, φ10×8mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1J270MCL6GS Nichicon27 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1J390MCL2GS Nichicon39 µF, 63V, ±20%, φ8×12mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1J470MCL1GS Nichicon47 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCZ1J680MCL1GS Nichicon68 µF, 63V, ±20%, φ10×12.7mm. ESR thấp, ripple cao, chịu nhiệt tốt hơn dòng PCH: -55 °C đến +150 °C, 2000 giờ ở 150 °C, đạt AEC-Q200. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |