PCX1E820MCL6GS
Tụ nhôm polymer dán 82µF 25V φ8×10mm Nichicon PCX1E820MCL6GS
82 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCX1E820MCL6GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCX
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 82 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 25V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 380 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 760 mA
- ESR ở 20 °C
- 30 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 410 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCX |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 82 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 25V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 30mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 380 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 760 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCX gồm các tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, có dòng ripple cho phép cao, ESR thấp và tuổi thọ dài, với khả năng chịu nhiệt độ cao được cải thiện so với dòng PCV. Tuổi thọ tải định mức từ 1500 đến 3000 giờ ở 125 °C, dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +125 °C. Dòng tụ có điện dung định mức từ 5.6 µF đến 390 µF và điện áp từ 16 V đến 50 V. Tuân thủ AEC-Q200 và RoHS.
Tính năng chính
- Dòng ripple cho phép cao, ESR thấp
- Chịu nhiệt tốt hơn dòng PCV
- Tuổi thọ 1500–3000 giờ ở 125 °C
- Điện áp 16 V – 50 V, điện dung 5.6 µF – 390 µF
- Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCX (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCX1H100MCL1GS Nichicon10 µF, 50V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ8×7mm Datasheet (PDF) | φ8×7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1H120MCL1GS Nichicon12 µF, 50V, ±20%, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1H220MCL1GS Nichicon22 µF, 50V, ±20%, φ10×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1H220MCL6GS Nichicon22 µF, 50V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1H270MCL1GS Nichicon27 µF, 50V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1H330MCL1GS Nichicon33 µF, 50V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1H470MCL1GS Nichicon47 µF, 50V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCX1H5R6MCL1GS Nichicon5.6 µF, 50V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCX: ripple cao, ESR thấp, chịu nhiệt tốt hơn PCV, 1500–3000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |