Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

PCV1H8R2MCL1GS

Tụ nhôm polymer dán 8.2µF 50V φ6.3×6mm Nichicon PCV1H8R2MCL1GS

8.2 µF, 50V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

PCV1H8R2MCL1GS, φ6.3×6mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
PCV1H8R2MCL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×6mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
PCV
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
8.2 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
50V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
400 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
800 mA
ESR ở 20 °C
81 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
82 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 6 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)PCV
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)8.2 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)50V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))81mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)400 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)800 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.236" (6.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng PCV tuổi thọ dài có dòng ripple cho phép cao và ESR thấp với các lựa chọn điện áp cao đến 125 V. Các linh kiện SMD này có tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến 105 °C và điện dung từ 5.6 µF đến 680 µF. Dòng PCV đạt chuẩn RoHS và hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cho phép cao, ESR thấp
  • Điện áp đến 125 V
  • Tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C
  • Điện dung 5.6 µF – 680 µF, dải nhiệt độ -55 °C đến 105 °C
  • Đạt chuẩn RoHS, hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
PCV1J100MCL1GS

Nichicon10 µF, 63V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1J120MCL2GS

Nichicon12 µF, 63V, ±20%, φ8×7mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1J220MCL1GS

Nichicon22 µF, 63V, ±20%, φ10×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ10×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1J220MCL6GS

Nichicon22 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1J270MCL1GS

Nichicon27 µF, 63V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ8×12mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1J270MCL2GS

Nichicon27 µF, 63V, ±20%, φ10×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ10×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1J270MCL7GS

Nichicon27 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCV1J330MCL1GS

Nichicon33 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá