PCV1J270MCL7GS
Tụ nhôm polymer dán 27µF 63V φ8×10mm Nichicon PCV1J270MCL7GS
27 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCV1J270MCL7GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCV
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 27 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 63V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1600 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3200 mA
- ESR ở 20 °C
- 30 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 340 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCV |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 27 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 63V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 30mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.6 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.2 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCV tuổi thọ dài có dòng ripple cho phép cao và ESR thấp với các lựa chọn điện áp cao đến 125 V. Các linh kiện SMD này có tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ hoạt động -55 °C đến 105 °C và điện dung từ 5.6 µF đến 680 µF. Dòng PCV đạt chuẩn RoHS và hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C.
Tính năng chính
- Dòng ripple cho phép cao, ESR thấp
- Điện áp đến 125 V
- Tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C
- Điện dung 5.6 µF – 680 µF, dải nhiệt độ -55 °C đến 105 °C
- Đạt chuẩn RoHS, hỗ trợ hàn reflow không chì đến 260 °C
Tài liệu
- Datasheet dòng PCV (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCV1J330MCL1GS Nichicon33 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1J390MCL2GS Nichicon39 µF, 63V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1J470MCL1GS Nichicon47 µF, 63V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1J470MCL2GS Nichicon47 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1J560MCL2GS Nichicon56 µF, 63V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1J5R6MCL1GS Nichicon5.6 µF, 63V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1J8R2MCL2GS Nichicon8.2 µF, 63V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCV1K100MCL1GS Nichicon10 µF, 80V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCV ripple cao, ESR thấp, điện áp đến 125 V, tuổi thọ tải 3000 giờ ở 105 °C, hàn reflow đến 260 °C. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |