Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

PCK0G182MCO1GS

Tụ nhôm polymer dán 1800µF 4V φ10×10mm Nichicon PCK0G182MCO1GS

1800 µF, 4V, ±20%, φ10×10mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.

PCK0G182MCO1GS, φ10×10mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
PCK0G182MCO1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×10mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
PCK
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1800 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
4V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
3000 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
6000 mA
ESR ở 20 °C
8 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
2.16 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 10 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)PCK
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1800 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)4V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))8mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)3 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)6 A
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.394" (10.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng PCK có ESR siêu thấp, điện dung cao và dòng ripple cao. Dòng sản phẩm hoạt động ở nhiệt độ từ -55 °C đến +105 °C với tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C. Các model có định mức từ 2.5 V đến 6.3 V và từ 220 µF đến 2200 µF. Tụ dòng PCK đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS và chịu được hàn reflow không chì đến 260 °C.

Tính năng chính

  • ESR siêu thấp, điện dung và dòng ripple cao
  • Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
  • Điện áp 2.5 V – 6.3 V, điện dung 220 µF – 2200 µF
  • Hàn reflow không chì đến 260 °C
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
PCK0G331MCO1GS

Nichicon330 µF, 4V, ±20%, φ6.3×6mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCK0G471MCO1GS

Nichicon470 µF, 4V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCK0G561MCO1GS

Nichicon560 µF, 4V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCK0J152MCO1GS

Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCK0J221MCO1GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×6mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.

φ6.3×6mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCK0J331MCO1GS

Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCK0J391MCO1GS

Nichicon390 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.

φ8×7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

PCK0J821MCO1GS

Nichicon820 µF, 6.3V, ±20%, φ10×8mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.

φ10×8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá