PCK0J391MCO1GS
Tụ nhôm polymer dán 390µF 6.3V φ8×7mm Nichicon PCK0J391MCO1GS
390 µF, 6.3V, ±20%, φ8×7mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCK0J391MCO1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCK
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 390 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 6.3V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2250 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 4500 mA
- ESR ở 20 °C
- 9 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 737 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCK |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 390 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 6.3V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 9mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.25 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 4.5 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.276" (7.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCK có ESR siêu thấp, điện dung cao và dòng ripple cao. Dòng sản phẩm hoạt động ở nhiệt độ từ -55 °C đến +105 °C với tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C. Các model có định mức từ 2.5 V đến 6.3 V và từ 220 µF đến 2200 µF. Tụ dòng PCK đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS và chịu được hàn reflow không chì đến 260 °C.
Tính năng chính
- ESR siêu thấp, điện dung và dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 2.5 V – 6.3 V, điện dung 220 µF – 2200 µF
- Hàn reflow không chì đến 260 °C
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCK (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCK0J821MCO1GS Nichicon820 µF, 6.3V, ±20%, φ10×8mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL0E222MCL1GS Nichicon2200 µF, 2.5V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL0E271MCL1GS Nichicon270 µF, 2.5V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL0E272MCL1GS Nichicon2700 µF, 2.5V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL0E332MCL1GS Nichicon3300 µF, 2.5V, ±20%, φ10×12.7mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×12.7mm Datasheet (PDF) | φ10×12.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL0G122MCL1GS Nichicon1200 µF, 4V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL0G151MCL1GS Nichicon150 µF, 4V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCL0G181MCL1GS Nichicon180 µF, 4V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCL điện dung cao, tuổi thọ 20000 giờ ở 105 °C, 2.5–25 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |