PCJ1C221MCL4GS
Tụ nhôm polymer dán 220µF 16V φ8×10mm Nichicon PCJ1C221MCL4GS
220 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- PCJ1C221MCL4GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- PCJ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 220 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1945 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3890 mA
- ESR ở 20 °C
- 18 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 704 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | PCJ |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 220 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 18mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.945 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.89 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng PCJ là tụ nhôm điện phân rắn polymer dẫn điện dạng chip, có ESR thấp, điện dung cao và dòng ripple cao. Tụ dòng PCJ có dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C và tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C. Được thiết kế để chịu hàn reflow không chì đến 260 °C, dòng PCJ có dải điện áp 2.5 V đến 16 V và dải điện dung 33 µF đến 2700 µF. Đạt chuẩn RoHS và AEC-Q200.
Tính năng chính
- ESR thấp, điện dung cao, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C
- Chịu hàn reflow không chì đến 260 °C
- Điện áp 2.5 V – 16 V, điện dung 33 µF – 2700 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng PCJ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PCJ1C271MCL1GS Nichicon270 µF, 16V, ±20%, φ8×12mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×12mm Datasheet (PDF) | φ8×12mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ1C330MCL1GS Nichicon33 µF, 16V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ1C331MCL1GS Nichicon330 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ1C390MCL1GS Nichicon39 µF, 16V, ±20%, φ5×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×6mm Datasheet (PDF) | φ5×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ1C680MCL1GS Nichicon68 µF, 16V, ±20%, φ6.3×6mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×6mm Datasheet (PDF) | φ6.3×6mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCJ1C820MCL1GS Nichicon82 µF, 16V, ±20%, φ6.3×8mm. Tụ nhôm polymer dán PCJ ESR thấp, điện dung cao đến 2700 µF, ripple cao, 2.5 V – 16 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCK0E122MCO1GS Nichicon1200 µF, 2.5V, ±20%, φ10×8mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200. φ10×8mm Datasheet (PDF) | φ10×8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| PCK0E222MCO1GS Nichicon2200 µF, 2.5V, ±20%, φ10×10mm. ESR siêu thấp, điện dung và ripple cao, 2000 giờ ở 105 °C, 2.5 V – 6.3 V, 220 µF – 2200 µF, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |