Nhúng (Embedded)
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PIC18F86J50-I/PT Microchip64KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 66 I/O, Full Speed USB 2.0, nanoWatt 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18LF26J53-I/SP Microchip28-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ06GS001T-E/SS Microchip40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals | — | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ06GS202AT-E/SS Microchip40 MIPS, 6 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals | — | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ128GP804T-I/ML Microchip16-bit DSC, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt 44 QFN 8x8x0.9mm T/R | 44 QFN 8x8x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP204-H/ML Microchip16-bit DSC, 44LD,32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32GP304-E/PT Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C57CT-04/SO Microchip3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF720T-I/SO Microchip3.5 KB FLASH, 128 B SRAM, 18 I/O 20 SOIC .300in T/R | 20 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF724T-I/PT Microchip7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F65J10T-I/PT Microchip32 KB Flash, 2 KB RAM 64 TQFP 10x10x1mm T/R | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F87J11T-I/PT Microchip128KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 67 I/O, nanoWatt 80 TQFP 12x12x1mm T/R | 80 TQFP 12x12x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA169P-16AU Microchip16 MHz, TQFP, IND TEMP, Green, 5V 64 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC12F675T-I/MF Microchip1.75 KB Flash, 64 RAM, 6 I/O 8 DFN-S 6x5x0.9mm T/R | 8 DFN-S 6x5x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LC622-04/SS Microchip3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O 20 SSOP .209in TUBE | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F45J50T-I/PT MicrochipFull Speed USB, 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F87J10-I/PT Microchip128 KB Flash, 4 KB RAM 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18LF2455T-I/SO Microchip24 KB Flash, 2048 RAM, FS-USB 2.0 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33EP64MC204-I/PT Microchip16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ16GS504-H/PT Microchip16 Bit DSC, 16KB Flash, 2KB RAM, 44 MHz, 28 Pin, SMPS PWM 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ32MC104-I/TL Microchip16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM 44 VTLA 6x6x0.9mm TUBE | 44 VTLA 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C642-10/SO Microchip7 KB OTP, 176 RAM, 22 I/O 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LF722-E/SO Microchip3.5 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP 28 SOIC .300in TUBE | 28 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F47J53T-I/ML Microchip44-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP 44 QFN 8x8x0.9mm T/R | 44 QFN 8x8x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F8680-E/PT Microchip64 KB Flash, 3328 RAM, 68 I/O 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
|