Nhúng (Embedded)
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
25.699 mã linh kiện trong 6 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| PIC12HV609-E/MF Microchip1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator 8 DFN 3x3x0.9mm TUBE | 8 DFN 3x3x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C620-04E/P Microchip0.875 KB OTP, 80 RAM, 13 I/O 18 PDIP .300in TUBE | 18 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16C782-I/SS Microchip3.5 KB OTP, 128 RAM, 16 I/O 20 SSOP .209in TUBE | 20 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F44J11T-I/PT Microchip16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F45K20-I/P Microchip32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP 40 PDIP .600in TUBE Datasheet (PDF) | 40 PDIP .600in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F4682-I/P Microchip80KB, Flash, 3328bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt,ECAN 40 PDIP .600in TUBE | 40 PDIP .600in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24FJ16GA004T-I/ML Microchip16-bit Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 4096 bytes RAM, 35 I/O, nanoWatt 44 QFN 8x8x0.9mm T/R | 44 QFN 8x8x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33EP512GP506T-I/MR Microchip16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN 64 QFN 9x9x0.9mm T/R | 64 QFN 9x9x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ06GS102A-E/SS Microchip40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals 28 SSOP .209in TUBE | 28 SSOP .209in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ128GP310AT-I/PT Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH 100 TQFP 12x12x1mm T/R | 100 TQFP 12x12x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAML22J17A-MUT Microchip64QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,32MHz 64 VQFN 9x9x1mm T/R | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| PIC16F1782-E/MV Microchip3.5KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART 28 UQFN 4x4x0.5mm TUBE | 28 UQFN 4x4x0.5mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC16LC71-04I/P Microchip1.75 KB OTP, 36 RAM, 13 I/O 18 PDIP .300in TUBE | 18 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F46J13T-I/ML Microchip44-pin, GP, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP 44 QFN 8x8x0.9mm T/R | 44 QFN 8x8x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC24FJ128GA106-I/PT Microchip16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16Kb RAM, 53 I/O, nanoWatt 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | 64 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33EP64GP502-E/SP Microchip16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ06GS102T-I/SO Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH 256B RAM SMPS 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ256GP710A-E/PF Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ256MC510A-I/PF Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F4525-E/PT Microchip48 KB Flash,3968 RAM, 36 I/O 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F65K22-I/MR Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP 64 QFN 9x9x0.9mm TUBE | 64 QFN 9x9x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F8627-I/PT Microchip96 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| PIC18F8628-I/PT MicrochipPIC18 with 96KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | 80 TQFP 12x12x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33EP512MC502T-E/MM Microchip16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN | — | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33EP64MC206-I/MR Microchip16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG 64 QFN 9x9x0.9mm TUBE | 64 QFN 9x9x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
|