Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC18F65K22-I/MR

32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP

PIC18F65K22-I/MR, 64 QFN 9x9x0.9mm TUBE

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC18F65K22-I/MR
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
64 QFN 9x9x0.9mm TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 18F
Cách đóng gói (Package)Tube
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)32KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
EEPROM (EEPROM Size)1K x 8
RAM (RAM Size)2K x 8
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)64-VQFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)64-QFN (9x9)
Mã tương tự
PIC18F65K22-I/MRRSL

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP

64 QFN 9x9x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
99.402 ₫
10+
94.883 ₫
26+
87.185 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K22-I/MRRSL

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP

64 QFN 9x9x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
99.402 ₫
10+
94.883 ₫
26+
87.185 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K22-I/PT

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
124.762 ₫
10+
119.091 ₫
25+
109.074 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K22-I/PTRSL

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
124.762 ₫
10+
119.091 ₫
25+
109.074 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K22T-E/PT

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP

Đặt hàng trước
1+
138.754 ₫
10+
132.447 ₫
25+
121.874 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K22T-I/MR

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP

64 QFN 9x9x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
100.859 ₫
10+
96.275 ₫
26+
88.245 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K22T-I/MRRSL

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP

64 QFN 9x9x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
100.859 ₫
10+
96.275 ₫
26+
88.245 ₫
+1 mức giá

PIC18F65K22T-I/PT

Microchip32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
126.803 ₫
10+
121.039 ₫
25+
111.022 ₫
+1 mức giá