| 2N4235 Microchip. 60V PNP Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.098.014,94 ₫
- 10+
- 1.048.105,17 ₫
- 25+
- 1.048.105,17 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4235L Microchip. 60V Long-Lead PNP Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.098.014,94 ₫
- 10+
- 1.048.105,17 ₫
- 25+
- 1.048.105,17 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4236 Microchip. 80V PNP Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.163.774,7 ₫
- 10+
- 1.110.875,85 ₫
- 25+
- 1.110.875,85 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4236L Microchip. 80V Long-Lead PNP Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.152.814,74 ₫
- 10+
- 1.100.414,07 ₫
- 25+
- 1.100.414,07 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4237 Microchip. 40V NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.098.014,94 ₫
- 10+
- 1.048.105,17 ₫
- 25+
- 1.048.105,17 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4238 Microchip. 60V NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.098.014,94 ₫
- 10+
- 1.048.105,17 ₫
- 25+
- 1.048.105,17 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4239 Microchip. 80V NPN Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.108.398,06 ₫
- 10+
- 1.058.016,33 ₫
- 25+
- 1.058.016,33 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4240 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.211.940,84 ₫
- 10+
- 1.156.852,62 ₫
- 25+
- 1.156.852,62 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4280 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 325.337,76 ₫
- 10+
- 310.549,68 ₫
- 25+
- 310.549,68 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4300 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 325.337,76 ₫
- 10+
- 310.549,68 ₫
- 25+
- 310.549,68 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4301 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 14.735.666,22 ₫
- 10+
- 14.065.863,21 ₫
- 25+
- 14.065.863,21 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4305 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 393.981,72 ₫
- 10+
- 376.073,46 ₫
- 25+
- 376.073,46 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4307 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 393.981,72 ₫
- 10+
- 376.073,46 ₫
- 25+
- 376.073,46 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4309 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 393.981,72 ₫
- 10+
- 376.073,46 ₫
- 25+
- 376.073,46 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4311 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 393.981,72 ₫
- 10+
- 376.073,46 ₫
- 25+
- 376.073,46 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4348 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.498.582,46 ₫
- 10+
- 2.385.010,53 ₫
- 25+
- 2.385.010,53 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4387 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.504.110,3 ₫
- 10+
- 1.435.741,65 ₫
- 25+
- 1.435.741,65 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4388 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.504.110,3 ₫
- 10+
- 1.435.741,65 ₫
- 25+
- 1.435.741,65 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4391 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 566.745,3 ₫
- 10+
- 540.984,15 ₫
- 25+
- 540.984,15 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4391UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 851.704,26 ₫
- 10+
- 812.990,43 ₫
- 25+
- 812.990,43 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4391UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 856.607,4 ₫
- 10+
- 817.670,7 ₫
- 25+
- 817.670,7 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4392 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 560.688,48 ₫
- 10+
- 535.202,64 ₫
- 25+
- 535.202,64 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4392UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 851.704,26 ₫
- 10+
- 812.990,43 ₫
- 25+
- 812.990,43 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4392UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 856.607,4 ₫
- 10+
- 817.670,7 ₫
- 25+
- 817.670,7 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4393 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 555.208,5 ₫
- 10+
- 529.971,75 ₫
- 25+
- 529.971,75 ₫
- +1 mức giá
| |