| 2N4092UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.348.940,34 ₫
- 10+
- 1.287.624,87 ₫
- 25+
- 1.287.624,87 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4092UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.353.843,48 ₫
- 10+
- 1.292.305,14 ₫
- 25+
- 1.292.305,14 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4093 Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.020.718,38 ₫
- 10+
- 974.322,09 ₫
- 25+
- 974.322,09 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4093UB Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.348.940,34 ₫
- 10+
- 1.287.624,87 ₫
- 25+
- 1.287.624,87 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4093UB/TR Microchip. JFET | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.353.843,48 ₫
- 10+
- 1.292.305,14 ₫
- 25+
- 1.292.305,14 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4111 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.014.902,12 ₫
- 10+
- 1.923.315,66 ₫
- 25+
- 1.923.315,66 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4112 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.014.902,12 ₫
- 10+
- 1.923.315,66 ₫
- 25+
- 1.923.315,66 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4113 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.014.902,12 ₫
- 10+
- 1.923.315,66 ₫
- 25+
- 1.923.315,66 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4114 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 2.014.902,12 ₫
- 10+
- 1.923.315,66 ₫
- 25+
- 1.923.315,66 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4116 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.367.977,32 ₫
- 10+
- 7.033.069,26 ₫
- 25+
- 7.033.069,26 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4138 Microchip. Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 487.718,22 ₫
- 10+
- 465.549,21 ₫
- 25+
- 465.549,21 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4150 Microchip. 70 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 308.897,82 ₫
- 10+
- 294.857,01 ₫
- 25+
- 294.857,01 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4150S Microchip. 70 V Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 246.310,68 ₫
- 10+
- 235.114,74 ₫
- 25+
- 235.114,74 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4204 Microchip. SCR | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 7.367.977,32 ₫
- 10+
- 7.033.069,26 ₫
- 25+
- 7.033.069,26 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4209 Microchip. Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 487.718,22 ₫
- 10+
- 465.549,21 ₫
- 25+
- 465.549,21 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4210 Microchip. Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 19.054.755,72 ₫
- 10+
- 18.188.630,46 ₫
- 25+
- 18.188.630,46 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4211 Microchip. Small-Signal BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 19.054.755,72 ₫
- 10+
- 18.188.630,46 ₫
- 25+
- 18.188.630,46 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4225 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 385.905,96 ₫
- 10+
- 368.364,78 ₫
- 25+
- 368.364,78 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4231 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 833.822,22 ₫
- 10+
- 795.921,21 ₫
- 25+
- 795.921,21 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4232 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 833.822,22 ₫
- 10+
- 795.921,21 ₫
- 25+
- 795.921,21 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4232A Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 833.822,22 ₫
- 10+
- 795.921,21 ₫
- 25+
- 795.921,21 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4233 Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.066.000,32 ₫
- 10+
- 1.017.545,76 ₫
- 25+
- 1.017.545,76 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4233A Microchip. Power BJT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 833.822,22 ₫
- 10+
- 795.921,21 ₫
- 25+
- 795.921,21 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4234 Microchip. 40 V PNP Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.098.014,94 ₫
- 10+
- 1.048.105,17 ₫
- 25+
- 1.048.105,17 ₫
- +1 mức giá
| |
| 2N4234L Microchip. 40 V Long-Lead PNP Power BJT THT | — | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.098.014,94 ₫
- 10+
- 1.048.105,17 ₫
- 25+
- 1.048.105,17 ₫
- +1 mức giá
| |