Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATSAMC21J16A-MNT Microchip64QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24T64NUX-WTR ROHM SemiconductorIC EEPROM 64KBIT 400KHZ 8VSON Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAMC21G18A-MNT Microchip48QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 48 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY84-20SSUR Microchip10MHZ, NARROW SOIC, IND TEMP GREEN, T&R 14 SOIC .150in T/R Datasheet (PDF) | 14 SOIC .150in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA256A3U-AU Microchip64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 64 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA88P-20MU Microchip20 MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN 32 VQFN 5x5x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA32E5-AU Microchip32TQFP, IND TEMP,GREEN,1.6-3.6V 32 TQFP 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24T16F-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 16KBIT 400KHZ 8SOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATMEGA88PV-10AUR Microchip10MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R 32 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA8A-MN Microchip16 MHz, 105C, Green, MLF 32 VQFN 5x5x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA645V-8MUR Microchip8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 1.8V, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21E16A-AUT Microchip32TQFP,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 32 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA32E5-M4UR Microchip32QFN 4x4mm, IND TEMP,GREEN,1.6-3.6V,T&R 32 UQFN 4x4x0.6mm T/R Datasheet (PDF) | 32 UQFN 4x4x0.6mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BD00HA5MEFJ-ME2 ROHM SemiconductorIC REG LDO ADJ 0.5A 8HTSOP Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC20E18A-MUT Microchip32QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY20-SSU Microchip12MHz, JEDEC SOIC, Ind. Grade, Green 14 SOIC .150in TUBE Datasheet (PDF) | 14 SOIC .150in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY4-MAHR Microchip12MHz, 8UDFN, NiPdAu, Green 8 UDFN 2x2x0.6mm T/R Datasheet (PDF) | 8 UDFN 2x2x0.6mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY4-TS8R Microchip12MHz, SOT-23, NiPdAu, +125C, Green 6 SOT-23 1.6x2.9x1.3mm T/R Datasheet (PDF) | 6 SOT-23 1.6x2.9x1.3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR93G56NUX-3BTTR ROHM SemiconductorIC EEPROM BUS 2KBIT 8VSON Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATMEGA6450-16AU Microchip16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V 100 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4S16CA-CFU MicrochipVFBGA,GREEN,IND TEMP,MRL A 100 VFBGA 7x7x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 VFBGA 7x7x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC20J15A-AUT Microchip64TQFP,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 64 TQFP 10x10x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BD00GC0WEFJ-E2 ROHM SemiconductorBD00GC0WEFJ là ổn áp LDO có dòng điện đầu ra 1.0A. Độ chính xác đầu ra là ±1% điện áp đầu ra. Đóng gói loại HTSOP-J8. HTSOP-J8 Datasheet (PDF) | HTSOP-J8 | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24L32FV-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 32KBIT 400KHZ 8SSOPB Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| BR25S256F-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 256KBIT 20MHZ 8SOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
|