Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATTINY861A-MU Microchip20MHz, QFN/MLF, IND TEMP, Green,1.8-5.5V 32 VQFN 5x5x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR25G256-3 ROHM SemiconductorIC EEPROM 256KB SPI BUS DIP-T8 Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| BR25L160FVT-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 16KBIT 5MHZ 8TSSOP-B | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAM4LC8CA-AU MicrochipTQFP,GREEN,IND TEMP,CRYPTO,MRL A 100 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY167-SU Microchip16MHz, 20 LEAD SOIC, Ind.Grade, Green 20 SOIC .300in TUBE Datasheet (PDF) | 20 SOIC .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA256C3-MH Microchip64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V 64 VQFN 9x9x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR93G56FVT-3AGE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM BUS 2KBIT 8TSSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATTINY841-MU Microchip16MHz, 4x4mm, 20 WQFN, Ind Grade, Green 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY Datasheet (PDF) | 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA32D4-MHR Microchip44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R 44 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 44 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD20E17A-MNT Microchip32QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY13V-10SSU Microchip10MHZ, NARROW SOIC, IND TEMP, GREEN,1.8V 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY20-UUR Microchip12MHz, 12 ball WLCSP, Ind.Grade, T&R 12 WLCSP 1.555x1.403x0.538mm T/R Datasheet (PDF) | 12 WLCSP 1.555x1.403x0.538mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BA78M10FP-E2 ROHM SemiconductorIC REG LDO 10V 0.5A TO252-3 Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4E8CA-AU MicrochipLQFP, GREEN, IND TEMP, MRLA 100 LQFP 14x14x1.6mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 LQFP 14x14x1.6mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4S8CA-CFUR MicrochipVFBGA,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R 100 VFBGA 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 100 VFBGA 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY13A-SF Microchip20MHz, SOIC, High Grade (+125C), Green 8 SOIJ .208in TUBE Datasheet (PDF) | 8 SOIJ .208in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY13A-SSUR Microchip20 MHz, JEDEC SOIC, Ind Temp, Green, T&R 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R Datasheet (PDF) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA88P-20AUR Microchip20MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R 32 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21E15L-AFT Microchip32TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz, T&R 32 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA32E5-MUR Microchip32QFN 5x5mm, IND TEMP,GREEN,1.6-3.6V,T&R 32 VQFN 5x5x0.9mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3S1CB-CU MicrochipBGA, Green, IND TEMP,MRL B 100 TFBGA 9x9x1.2mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 TFBGA 9x9x1.2mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA645V-8AU Microchip8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V 64 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY1634R-MU Microchip12MHz, QFN, Ind.Grade, Green 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY Datasheet (PDF) | 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24T01FV-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 1KBIT 400KHZ 8SSOPB Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAM3N0BA-MU MicrochipQFN,GREEN, IND TEMP, MRL A 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
|