Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| ATMEGA645A-MU Microchip20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green 64 VQFN 9x9x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA8515-16AUR Microchip16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R 44 TQFP 10x10x1mm T/R Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3X4EA-CU MicrochipBGA144,GREEN, IND TEMP, MRL A 144 LFBGA 10x10x1.4mm TRAY Datasheet (PDF) | 144 LFBGA 10x10x1.4mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4LC4CA-AU MicrochipTQFP, GREEN, IND TEMP, CRYPTO, MRL A 100 TQFP 14x14x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 TQFP 14x14x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR34L02FVT-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 2KBIT 400KHZ 8TSSOP-B Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATMEGA48PA-CCU Microchip20 MHz, 4X4 UFBGA, Ind Temp, Green 32 UFBGA 4x4x0.6mm TRAY Datasheet (PDF) | 32 UFBGA 4x4x0.6mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4LC8BA-MU MicrochipQFN,GREEN,IND TEMP,CRYPTO,MRL A 64 VQFN 9x9x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4N8CA-CU MicrochipTFBGA GREEN, IND TEMP,MRL A 100 TFBGA 9x9x1.2mm TRAY Datasheet (PDF) | 100 TFBGA 9x9x1.2mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA88PA-MNR Microchip20 MHz, QFN, 105C, Green, T&R 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMD21G18A-MFT Microchip48QFN 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 48 VQFN 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 48 VQFN 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATXMEGA32E5-AUR Microchip32TQFP, IND TEMP,GREEN,1.6-3.6V,T&R 32 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA645P-MU Microchip16 MHz, MLF/VQFN, Ind Temp, Green 64 VQFN 9x9x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC20J16A-MUT Microchip64QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 64 VQFN 9x9x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA649V-8MU Microchip8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V 64 VQFN 9x9x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM3S4BA-AUR MicrochipLQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R 64 LQFP 10x10x1.4mm T/R Datasheet (PDF) | 64 LQFP 10x10x1.4mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAMC21E15A-MUT Microchip32QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R 32 VQFN 5x5x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 VQFN 5x5x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BD733L2FP-CE2 ROHM SemiconductorDòng BD7xxL2EFJ/FP-C là các ổn áp có dòng tĩnh thấp, điện áp tối đa tuyệt đối 50V, độ chính xác điện áp đầu ra ±2%, dòng đầu ra 200mA và dòng tiêu thụ 6µA (Typ.). TO252-3 Datasheet (PDF) | TO252-3 | Đặt hàng trước |
| ||
| BR93G76FVJ-3AGTE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM BUS 8KBIT 8TSSOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATSAM3S8BA-MU MicrochipQFN,GREEN, IND TEMP, MRL A 64 VQFN 9x9x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 64 VQFN 9x9x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24L16-W ROHM SemiconductorIC EEPROM 16KBIT 400KHZ 8DIP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| ATMEGA8515-16AU Microchip16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN 44 TQFP 10x10x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| ATMEGA88V-10AUR Microchip10MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R 32 TQFP 7x7x1mm T/R Datasheet (PDF) | 32 TQFP 7x7x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATSAM4LC2BA-AUR MicrochipTQFP, Green, IND TEMP,CRYPTO,MRL A,T&R 64 TQFP 10x10x1mm T/R Datasheet (PDF) | 64 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| ATTINY25-20MU Microchip20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY Datasheet (PDF) | 20 WQFN 4x4x0.8mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| BAJ0BC0T ROHM SemiconductorIC REG LDO 10V 1A TO220FP Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước |
|