Mạch tích hợp (Integrated Circuits, ICs)
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
49.406 mã linh kiện trong 10 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LAN9646-I/MXX Microchip6 Port gigabit ethernet switch with SGMII and RGMII/MII/RMII interfaces 132 VQFN 11x11x0.9 Datasheet (PDF) | 132 VQFN 11x11x0.9 | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9646T-I/MXX Microchip6 Port gigabit ethernet switch with SGMII and RGMII/MII/RMII interfaces 132 VQFN 11x11x0.9 Datasheet (PDF) | 132 VQFN 11x11x0.9 | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9662-I/9MX Microchip2 port TSN Switch with Cortex A7 CPU 256 HSBGA 14x14x1.7mm Datasheet (PDF) | 256 HSBGA 14x14x1.7mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9662/9MX Microchip2 port TSN Switch with Cortex A7 CPU 256 HSBGA 14x14x1.7mm | 256 HSBGA 14x14x1.7mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9668-I/9MX Microchip8 port TSN Switch with Cortex A7 CPU 256 HSBGA 14x14x1.7mm Datasheet (PDF) | 256 HSBGA 14x14x1.7mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9668/9MX Microchip8 port TSN Switch with Cortex A7 CPU 256 HSBGA 14x14x1.7mm | 256 HSBGA 14x14x1.7mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9694-V/3KW Microchip48G Enterprise Ethernet Switch 356 FCCSP 17x17x1.72mm Datasheet (PDF) | 356 FCCSP 17x17x1.72mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9694RED-V/3KW Microchip48G Industrial Ethernet Switch 356 FCCSP 17x17x1.72mm Datasheet (PDF) | 356 FCCSP 17x17x1.72mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9694TSN-V/3KW Microchip48G Industrial Ethernet Switch 356 FCCSP 17x17x1.72mm Datasheet (PDF) | 356 FCCSP 17x17x1.72mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9696-V/3KW Microchip66G Enterprise Ethernet Switch 356 FCCSP 17x17x1.72mm Datasheet (PDF) | 356 FCCSP 17x17x1.72mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9696RED-V/3KW Microchip66G Industrial Ethernet Switch 356 FCCSP 17x17x1.72mm Datasheet (PDF) | 356 FCCSP 17x17x1.72mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9696TSN-V/3KW Microchip66G Industrial Ethernet Switch 356 FCCSP 17x17x1.72mm Datasheet (PDF) | 356 FCCSP 17x17x1.72mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9698-V/3KW Microchip102G Enterprise Ethernet Switch 356 FCCSP 17x17x1.72mm Datasheet (PDF) | 356 FCCSP 17x17x1.72mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9698RED-V/3KW Microchip102G Industrial Ethernet Switch 356 FCCSP 17x17x1.72mm Datasheet (PDF) | 356 FCCSP 17x17x1.72mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9698TSN-V/3KW Microchip102G Industrial Ethernet Switch 356 FCCSP 17x17x1.72mm Datasheet (PDF) | 356 FCCSP 17x17x1.72mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9730-ABZJ MicrochipUSB HSIC 2.0 to 10/100 Ethernet Controllers 56 VQFN 8x8x1.0mm Datasheet (PDF) | 56 VQFN 8x8x1.0mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9730-ABZJ-TR MicrochipUSB HSIC 2.0 to 10/100 Ethernet Controllers 56 VQFN 8x8x1.0mm Datasheet (PDF) | 56 VQFN 8x8x1.0mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9730I-ABZJ MicrochipUSB HSIC 2.0 to 10/100 Ethernet Controllers 56 VQFN 8x8x1.0mm Datasheet (PDF) | 56 VQFN 8x8x1.0mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LAN9730I-ABZJ-TR MicrochipUSB HSIC 2.0 to 10/100 Ethernet Controllers 56 VQFN 8x8x1.0mm Datasheet (PDF) | 56 VQFN 8x8x1.0mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79124KVC MicrochipVCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 128 TQFP 14x14x1mm Datasheet (PDF) | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79124KVCT MicrochipVCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R 128 TQFP 14x14x1mm Datasheet (PDF) | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79128KVC MicrochipVCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 128 TQFP 14x14x1mm Datasheet (PDF) | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79128KVCT MicrochipVCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R 128 TQFP 14x14x1mm Datasheet (PDF) | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE79234KVC MicrochipVCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 128 TQFP 14x14x1mm Datasheet (PDF) | 128 TQFP 14x14x1mm | Đặt hàng trước |
| ||
| LE792388TVC Microchip8CH NG SLAC, LQFP176 176 LQFP 20x20x1.4mm Datasheet (PDF) | 176 LQFP 20x20x1.4mm | Đặt hàng trước |
|