Bỏ qua tới nội dung

Microchip

LAN9662-I/9MX

2 port TSN Switch with Cortex A7 CPU

LAN9662-I/9MX, 256 HSBGA 14x14x1.7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LAN9662-I/9MX
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
256 HSBGA 14x14x1.7mm
Vỏ (Package)
256 HSBGA 14x14x1.7mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
119
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ điều khiển giao tiếp
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

LAN9662-I/9MX – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 2 port TSN Switch with Cortex A7 CPU.

  • Vỏ (Package): 256 HSBGA 14x14x1.7mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 119

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
LAN9662/9MX

Microchip2 port TSN Switch with Cortex A7 CPU

256 HSBGA 14x14x1.7mm

Đặt hàng trước
1+
632.555 ₫
10+
603.803 ₫
25+
503.076 ₫
+1 mức giá

LAN9668-I/9MX

Microchip8 port TSN Switch with Cortex A7 CPU

256 HSBGA 14x14x1.7mm

Đặt hàng trước
1+
970.404 ₫
10+
926.294 ₫
25+
771.866 ₫
+1 mức giá

LAN9668/9MX

Microchip8 port TSN Switch with Cortex A7 CPU

256 HSBGA 14x14x1.7mm

Đặt hàng trước
1+
776.556 ₫
10+
741.258 ₫
25+
617.715 ₫
+1 mức giá

LAN9694-V/3KW

Microchip48G Enterprise Ethernet Switch

356 FCCSP 17x17x1.72mm

Đặt hàng trước
1+
1.240.041 ₫
10+
1.183.676 ₫
25+
986.396 ₫
+1 mức giá

LAN9694RED-V/3KW

Microchip48G Industrial Ethernet Switch

356 FCCSP 17x17x1.72mm

Đặt hàng trước
1+
1.435.929 ₫
10+
1.370.660 ₫
25+
1.142.216 ₫
+1 mức giá

LAN9694TSN-V/3KW

Microchip48G Industrial Ethernet Switch

356 FCCSP 17x17x1.72mm

Đặt hàng trước
1+
1.305.046 ₫
10+
1.245.725 ₫
25+
1.038.151 ₫
+1 mức giá

LAN9696-V/3KW

Microchip66G Enterprise Ethernet Switch

356 FCCSP 17x17x1.72mm

Đặt hàng trước
1+
1.802.928 ₫
10+
1.720.976 ₫
25+
1.434.101 ₫
+1 mức giá

LAN9696RED-V/3KW

Microchip66G Industrial Ethernet Switch

356 FCCSP 17x17x1.72mm

Đặt hàng trước
1+
2.248.923 ₫
10+
2.146.699 ₫
25+
1.788.869 ₫
+1 mức giá