 | MCP2222T-I/REB Microchip. USB 2.0 to I2C/UART/SPI Protocol Converter with GPIO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART, USB, · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.956 ₫
- 10+
- 73.458 ₫
- 25+
- 67.336,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | — | I2C, SPI, UART/USART, USB | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | MCP2222T-I/SS Microchip. USB 2.0 to I2C/UART/SPI Protocol Converter with GPIO Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART, USB, · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), · Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước | - 1+
- 84.243,5 ₫
- 10+
- 80.414,25 ₫
- 25+
- 73.736,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | — | I2C, SPI, UART/USART, USB | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC16F13113-E/MF Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 20.113,5 ₫
- 10+
- 19.199,25 ₫
- 25+
- 17.808 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN |
 | PIC16F13113-E/P Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 34.105,5 ₫
- 10+
- 32.555,25 ₫
- 25+
- 29.772,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC16F13113-E/SN Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 17.781,5 ₫
- 10+
- 16.973,25 ₫
- 25+
- 15.582 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC16F13113-I/MF Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 18.073 ₫
- 10+
- 17.251,5 ₫
- 25+
- 15.860,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN |
 | PIC16F13113-I/P Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.899 ₫
- 10+
- 29.494,5 ₫
- 25+
- 26.990,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC16F13113-I/SN Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 16.032,5 ₫
- 10+
- 15.303,75 ₫
- 25+
- 14.190,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC16F13113T-I/MF Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 18.656 ₫
- 10+
- 17.808 ₫
- 25+
- 16.416,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN |
 | PIC16F13113T-I/SN Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 16.032,5 ₫
- 10+
- 15.303,75 ₫
- 25+
- 14.190,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC16F13114-E/MF Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 20.696,5 ₫
- 10+
- 19.755,75 ₫
- 25+
- 18.086,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN |
 | PIC16F13114-E/P Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.271,5 ₫
- 10+
- 33.668,25 ₫
- 25+
- 30.885,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC16F13114-E/SN Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 18.656 ₫
- 10+
- 17.808 ₫
- 25+
- 16.416,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC16F13114-I/MF Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 19.239 ₫
- 10+
- 18.364,5 ₫
- 25+
- 16.695 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN |
 | PIC16F13114-I/P Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 32.065 ₫
- 10+
- 30.607,5 ₫
- 25+
- 28.103,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC16F13114-I/SN Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 16.615,5 ₫
- 10+
- 15.860,25 ₫
- 25+
- 14.469 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC16F13114T-I/MF Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 19.822 ₫
- 10+
- 18.921 ₫
- 25+
- 17.251,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN |
 | PIC16F13114T-I/SN Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 17.198,5 ₫
- 10+
- 16.416,75 ₫
- 25+
- 15.025,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC16F13115-E/MF Microchip. 14KB Flash, 1024B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 21.862,5 ₫
- 10+
- 20.868,75 ₫
- 25+
- 18.921 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 14KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN |
 | PIC16F13115-E/P Microchip. 14KB Flash, 1024B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.437,5 ₫
- 10+
- 34.781,25 ₫
- 25+
- 31.998,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 14KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC16F13115-E/SN Microchip. 14KB Flash, 1024B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 19.822 ₫
- 10+
- 18.921 ₫
- 25+
- 17.251,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 14KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC16F13115-I/MF Microchip. 14KB Flash, 1024B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 20.113,5 ₫
- 10+
- 19.199,25 ₫
- 25+
- 17.808 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 14KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN |
 | PIC16F13115-I/P Microchip. 14KB Flash, 1024B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 33.231 ₫
- 10+
- 31.720,5 ₫
- 25+
- 28.938 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 14KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC16F13115-I/SN Microchip. 14KB Flash, 1024B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 17.781,5 ₫
- 10+
- 16.973,25 ₫
- 25+
- 15.582 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 14KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC16F13115T-E/SN Microchip. 14KB Flash, 1024B RAM, 10b ADC, 8b DAC, CLB, CLC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WWDT, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 20.113,5 ₫
- 10+
- 19.199,25 ₫
- 25+
- 17.808 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 14KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |