 | PIC18LC658-I/PT Microchip. 32 KB OTP, 1536 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18C · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 273.718,5 ₫
- 10+
- 261.276,75 ₫
- 26+
- 254.400 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18C | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 52 | 32KB | OTP | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC24FV32KA302T-I/SO Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 89.490,5 ₫
- 10+
- 85.422,75 ₫
- 26+
- 78.440 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC32MX664F128HT-I/MR Microchip. 64 PINS, 128KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, Ethernet, 4 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 189.766,5 ₫
- 10+
- 181.140,75 ₫
- 25+
- 166.115,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC12C672-04/SM Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 77.830,5 ₫
- 10+
- 74.292,75 ₫
- 25+
- 72.345 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 6 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | 8-SOIJ |
 | PIC16LF876T-04I/SO Microchip. 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 174.025,5 ₫
- 10+
- 166.115,25 ₫
- 26+
- 163.240 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 22 | 14KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16LV54A-02/P Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Cách đóng gói: Tube · Tốc độ: 2MHz, · Số chân I/O: 12, · Bộ nhớ chương trình: 0.75KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 81.911,5 ₫
- 10+
- 78.188,25 ₫
- 26+
- 75.525 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tube | — | — | 2MHz | — | — | 12 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC18F2320-E/SP Microchip. 8 KB Flash, 512 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 178.106,5 ₫
- 10+
- 170.010,75 ₫
- 26+
- 165.625 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 8KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F1220T-I/SO Microchip. 4 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.656,5 ₫
- 10+
- 86.535,75 ₫
- 25+
- 84.309,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 4KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LF877-04/PQ Microchip. 14 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 271.969,5 ₫
- 10+
- 259.607,25 ₫
- 25+
- 252.651 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 33 | 14KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-MQFP | 44-MQFP (10x10) |
 | PIC18F23K20-E/ML Microchip. 8 KB Enh Flash, 768 RAM, 25 I/O Pb Free, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.664,5 ₫
- 10+
- 73.179,75 ₫
- 25+
- 67.336,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 8KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18LF6627T-I/PT Microchip. 96 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 307.532,5 ₫
- 10+
- 293.553,75 ₫
- 25+
- 286.319,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 70 | 96KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX150F128DT-V/PT Microchip. 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 44 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 144.875,5 ₫
- 10+
- 138.290,25 ₫
- 25+
- 127.160,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16C54C-04/SS Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.215 ₫
- 10+
- 58.432,5 ₫
- 25+
- 57.319,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 12 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC18F1320-E/SS Microchip. 8 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.146,5 ₫
- 10+
- 103.230,75 ₫
- 25+
- 101.283 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 8KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC32MX564F064L-V/PT Microchip. 64 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, CAN, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 200.843,5 ₫
- 10+
- 191.714,25 ₫
- 25+
- 175.854 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, USB | DMA | — | 64KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC32MX150F128B-50I/SS Microchip. 32-bit family, 128KB FLASH, 32 KB RAM, 50MHz Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.964,5 ₫
- 10+
- 128.829,75 ₫
- 25+
- 118.256,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 50MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC32MX210F016B-I/ML Microchip. 32 Bit MCU, 16KB Flash, 4KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 84.243,5 ₫
- 10+
- 80.414,25 ₫
- 25+
- 73.458 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC32MX230F064DT-V/ML Microchip. 32 Bit MCU, 64KB Flash, 16KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 130.883,5 ₫
- 10+
- 124.934,25 ₫
- 25+
- 114.360,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC16C54A-10I/SS Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 101.442 ₫
- 10+
- 96.831 ₫
- 26+
- 93.280 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 10MHz | — | — | 12 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F886-I/SO Microchip. 14KB Flash, 368 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.790 ₫
- 10+
- 72.345 ₫
- 25+
- 70.397,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 14KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC32MX534F064LT-I/PF Microchip. 100 PINS, 64KB Flash,16KB RAM, 80 MHz, USB, CAN, 4 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 202.301 ₫
- 10+
- 193.105,5 ₫
- 25+
- 176.688,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, USB | DMA | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC24EP32MC203-I/TL Microchip. 16 Bit MCU, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 36 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 81.328,5 ₫
- 10+
- 77.631,75 ₫
- 26+
- 71.285 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 36-VQFN Exposed Pad | 36-VTLA (5x5) |
 | PIC24EP512GP202T-I/MM Microchip. 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 143.126,5 ₫
- 10+
- 136.620,75 ₫
- 26+
- 125.610 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | — | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | dsPIC30F6013A-30I/PF Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 132 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 425.881,5 ₫
- 10+
- 406.523,25 ₫
- 25+
- 368.959,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 132KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (14x14) |
 | PIC12C508A-04E/SN Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.348,5 ₫
- 10+
- 44.241,75 ₫
- 25+
- 42.850,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 6 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |