PIC16F1765-I/P Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 10bit DAC, Op Amp, ZCD, PRG, 3xCLC, COG, 100mA I/Os, PPS, 10/16-bit PWMs
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Ngoại vi: PWM ,
Đặt hàng trước
1+ 59.174,5 ₫
10+ 56.484,75 ₫
25+ 52.032,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — D/A 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole DIP PDIP PIC16LF15323T-I/ST Microchip . 3.5KB, 256B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, 4xCLC, CWG, EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 26.235 ₫
10+ 25.042,5 ₫
25+ 22.816,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 3.5KB FLASH — 256 x 8 — A/D, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TSSOP TSSOP PIC16LF1567T-I/MV Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, HEF, Dual 10-bit ADC, PWM, I2C/SPI, UART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 51.595,5 ₫
10+ 49.250,25 ₫
25+ 45.076,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount UFQFN Exposed Pad UQFN PIC16LF1579-E/SO Microchip . 14KB, 1KB RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 48.097,5 ₫
10+ 45.911,25 ₫
25+ 42.294 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — UART/USART PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16LF1764T-I/ST Microchip . 7KB Flash, 512 RAM, 10bit DAC, Op Amp, ZCD, PRG, 3xCLC,COG, 100mA I/Os, PPS, 10/16-bit PWMs
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.846,5 ₫
10+ 47.580,75 ₫
25+ 43.407 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — PWM — 7KB FLASH — 512 x 8 — D/A 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TSSOP TSSOP PIC16LF19197-I/PT Microchip . 56KB Flash, 4KB RAM, 256KB EE, LCD, 12-bit ADC2, DAC, LP COMP, PWM, CCP, CWG, SMT, ZCD, PPS, RTCC, HLT, WWDT, PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Ngoại vi: LCD, PWM, WDT ,
Đặt hàng trước
1+ 87.450 ₫
10+ 83.475 ₫
25+ 76.518,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — LCD, PWM, WDT — 56KB FLASH 256K x 8 4K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC18F27Q83-I/SO Microchip . CAN,128KB Flash,13KB RAM,1KB EE,12-bit ADC3,DAC,DSM,PWMS,CIPS,I2C/SPI,UART
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: CANbus, I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 54.510,5 ₫
10+ 52.032,75 ₫
25+ 47.580,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — CANbus, I2C, SPI, UART/USART PWM — 128KB FLASH 1K x 8 13K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC18F46K40-I/PT Microchip . 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EEPROM, 10-bit ADC2, 5-bit DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 60.923,5 ₫
10+ 58.154,25 ₫
25+ 53.145,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM, WDT — 64KB FLASH 256 x 8 4K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC18F47Q83-I/PT Microchip . CAN,128KB Flash,13KB RAM,1KB EE,12-bit ADC3,DAC,DSM,PWMS,CIPS,I2C/SPI,UART
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: CANbus, I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 59.174,5 ₫
10+ 56.484,75 ₫
25+ 51.754,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — CANbus, I2C, SPI, UART/USART PWM — 128KB FLASH 1K x 8 13K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC18LF24K42T-I/MV Microchip . 16KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC2, Vector Interrupts, DMA, MAP, DIA, DAC, Comp, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, UART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.927,5 ₫
10+ 51.476,25 ₫
25+ 47.302,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM, WDT — 16KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount UFQFN Exposed Pad UQFN PIC18LF25K83-E/MX Microchip . 32KB Flash, 2KB RAM, 1KB EE, CAN, 12-bit ADC2, DAC, DSM, PWMS, CIPS, I2C/SPI, UART
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: CANbus, I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 75.790 ₫
10+ 72.345 ₫
25+ 66.223,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — CANbus, I2C, SPI, UART/USART PWM — 32KB FLASH 1K x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount UFQFN Exposed Pad UQFN PIC32CM1216MC00048T-I/U5B Microchip . CM0+ With 128K Flash, 48 QFN,T&R
Dòng sản phẩm: PIC® 32CM · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 94.446 ₫
10+ 90.153 ₫
25+ 82.918,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32CM Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit — — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32CM2532JH00048T-E/U5B Microchip . 48QFN, 256KB Flash, 48Mhz, T&R, 105C
Dòng sản phẩm: PIC® 32CM · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 48.680,5 ₫
10+ 46.467,75 ₫
25+ 45.633 ₫ +1 mức giá PIC® 32CM Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC32CM2532JH01100T-I/PF Microchip . 100TQFP, 256KB Flash, 48Mhz, T&R, 85C, w/ CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32CM · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 63.255,5 ₫
10+ 60.380,25 ₫
25+ 59.267,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32CM Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz CANbus — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP PIC32CX2051MTG64-I/SHB Microchip . Single Core, 2MB Flash, 512KB SRAM, QFN64, Tray
Dòng sản phẩm: PIC® 32CX · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Bộ nhớ chương trình: 2MB ,
Đặt hàng trước
1+ 228.244,5 ₫
10+ 217.869,75 ₫
25+ 199.783,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32CX — ARM® Cortex®-M4F 32-Bit — — — — 2MB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MK0512GPG064T-I/R4X Microchip . PIC32MK, 512K Flash, General Purpose Version, NO CAN-FD, 64 pin QFN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MK · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® microAptiv™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 210.463 ₫
10+ 200.896,5 ₫
25+ 183.645 ₫ +1 mức giá PIC® 32MK Tape & Reel (TR) MIPS32® microAptiv™ 32-Bit — CANbus — — 512KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MK1024GPE100-E/PT Microchip . MCU32, 120MHz, 4 I2C, 6 I2S, USB FS, CAN 2.0B, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MK · Lõi xử lý: MIPS32® microAptiv™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 120MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 335.225 ₫
10+ 319.987,5 ₫
25+ 292.997,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MK — MIPS32® microAptiv™ 32-Bit 120MHz CANbus, I2C, I²S, USB — — — FLASH — — — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MM0016GPL028T-I/SS Microchip . 16KB Flash, 4KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 32MM · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® microAptiv™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.931,5 ₫
10+ 44.798,25 ₫
25+ 40.346,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MM Tape & Reel (TR) MIPS32® microAptiv™ 32-Bit 25MHz — — — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SSOP SSOP PIC32MM0128GPM048-I/M4 Microchip . 128KB Flash, 16KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 32MM · Lõi xử lý: MIPS32® microAptiv™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 25MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 77.830,5 ₫
10+ 74.292,75 ₫
25+ 67.336,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MM — MIPS32® microAptiv™ 32-Bit 25MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MM0128GPM064-I/PT Microchip . 128KB Flash, 16KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 32MM · Lõi xử lý: MIPS32® microAptiv™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 25MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 85.409,5 ₫
10+ 81.527,25 ₫
25+ 74.292,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MM — MIPS32® microAptiv™ 32-Bit 25MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP dsPIC33CK256MP705-E/PT Microchip . 16 Bit DSC, Single Core, 256K Flash, 128K RAM, 100MHz, 48Pin, E-temp, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit , · Tốc độ: 100MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 85.701 ₫
10+ 81.805,5 ₫
25+ 74.292,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33C — dsPIC 16-Bit 100MHz CANbus — — 256KB FLASH — 128K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP ATMEGA808-MU Microchip . 20MHz, 8KB, QFN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Tốc độ: 20MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 29.150 ₫
10+ 27.825 ₫
25+ 25.320,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega — AVR 8-Bit 20MHz — — — 8KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad VQFN ATSAMD51G19A-MFT Microchip . 120MHZ 512KB Flash 48 QFN PKG inTapeNReel 125CTemp
Dòng sản phẩm: SAM D51 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 173.734 ₫
10+ 165.837 ₫
25+ 151.924,5 ₫ +1 mức giá SAM D51 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4F 32-Bit 120MHz — — — 512KB FLASH — — — — — — — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN ATSAMD51P20A-AUT Microchip . 120MHZ 1024KB Flash 128 TQFP PKG inTapeNReel 85CTemp
Dòng sản phẩm: SAM D51 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 239.321,5 ₫
10+ 228.443,25 ₫
25+ 209.800,5 ₫ +1 mức giá SAM D51 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4F 32-Bit 120MHz — — — 1024KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 128-TQFP 128-TQFP PIC16F15345-E/SS Microchip . 14KB, 1KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 37.312 ₫
10+ 35.616 ₫
25+ 32.833,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SSOP SSOP