PIC32MX575F512HT-80I/PT Microchip . 512KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, 1xCAN, 8 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 297.622 ₫
10+ 284.093 ₫
25+ 260.164 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz USB DMA — 512KB FLASH — 64K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ32MC202-I/SP Microchip . 16-bit DSC, 32KB Flash,Motor,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 157.702 ₫
10+ 150.533 ₫
25+ 138.012 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F2420-I/SO Microchip . 16 KB Flash,768 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.050 ₫
10+ 126.047 ₫
25+ 122.987 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC32MX664F128HT-I/PT Microchip . 64 PINS, 128KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, Ethernet, 4 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 191.516 ₫
10+ 182.810 ₫
25+ 167.507 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP128GM306-I/PT Microchip . 128KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 211.338 ₫
10+ 201.731 ₫
25+ 185.315 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 44 ATMEGA1284P-MU Microchip . 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 203.759 ₫
10+ 194.497 ₫
25+ 178.637 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) PIC32MX150F128CT-I/TL Microchip . 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 36 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 134.382 ₫
10+ 128.273 ₫
25+ 117.700 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 36-VQFN Exposed Pad 36-VTLA (5x5) PIC24EP256GU810-I/PF Microchip . 100 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 316.861 ₫
10+ 302.458 ₫
25+ 277.415 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tray PIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 256KB FLASH — 28K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC32MX664F128H-V/PT Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 200.844 ₫
10+ 191.714 ₫
25+ 175.854 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16LF874-04I/PQ Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 285.379 ₫
10+ 272.407 ₫
25+ 267.398 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-MQFP 44-MQFP (10x10) PIC32MX675F256H-80V/PT Microchip . 256 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 298.205 ₫
10+ 284.650 ₫
25+ 260.442 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 256KB FLASH — 64K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF6310-I/PT Microchip . 8 KB Flash, 768 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 128.260 ₫
10+ 122.430 ₫
25+ 119.091 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 68 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24HJ128GP206AT-I/PT Microchip . 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 198.803 ₫
10+ 189.767 ₫
25+ 173.906 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24HJ256GP210T-I/PF Microchip . 16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 272.844 ₫
10+ 260.442 ₫
25+ 238.460 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC24HJ256GP610A-E/PF Microchip . 16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 322.982 ₫
10+ 308.301 ₫
25+ 282.702 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tray PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC32MX210F016B-V/SO Microchip . 32 Bit MCU, 16KB Flash, 4KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.325 ₫
10+ 84.310 ₫
25+ 77.354 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC12C671-04I/SM Microchip . 1.75 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.454 ₫
10+ 76.797 ₫
25+ 74.571 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.75KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ dsPIC30F6013-20I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 132 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 984.396 ₫
10+ 939.650 ₫
25+ 861.462 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tray dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 132KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (14x14) PIC32MX320F064HT-80I/PT Microchip . 64 KB Flash, 16 KB RAM, 40 MHz, 10-Bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 193.848 ₫
10+ 185.036 ₫
25+ 169.176 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — — — 64KB FLASH — 16K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC30F6011A-30I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 132 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 412.181 ₫
10+ 393.446 ₫
25+ 356.995 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tray dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 132KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16C54A-10/P Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.661 ₫
10+ 79.858 ₫
26+ 76.850 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 12 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP dsPIC30F6014AT-20E/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 144 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 326.212 ₫
10+ 311.383 ₫
26+ 282.718 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 144KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC16C55-LPI/SS Microchip . 0.75 KB OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 122.722 ₫
10+ 117.143 ₫
26+ 112.625 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 0.75KB OTP — 24 x 8 — — — — — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC24HJ32GP202-E/SO Microchip . 16-bit MCU, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 143.710 ₫
10+ 137.177 ₫
25+ 124.934 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC32MX130F064DT-V/PT Microchip . 32 Bit MCU, 64KB Flash, 16KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 116.891 ₫
10+ 111.578 ₫
25+ 102.396 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 64KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10)