PIC32MZ1025DAK169T-I/HF Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 438.033,75 ₫
10+ 418.123,125 ₫
25+ 383.118,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16LF18346-I/P Microchip . 28KB, 2KB RAM, 256B EEPROM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, 10b PWM, CCP, CLC, NCO, CWG, PPS, EUSART, 2x(SPI/I2C)
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 60.060 ₫
10+ 57.330 ₫
25+ 52.920 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole DIP PDIP PIC18F05Q41-E/SL Microchip . Op Amp, 32KB Flash, 2K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 35.516,25 ₫
10+ 33.901,875 ₫
25+ 30.870 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 32KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC32MX130F256DT-I/PT Microchip . 256KB Flash, 16KB RAM, 40MHz, 10-bit ADC, UART, SPI/I2S, I2C, CTMU, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.965 ₫
10+ 113.557,5 ₫
25+ 103.910,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz I2C, I²S, SPI, UART/USART, USB Cap Sense — 256KB FLASH — 16K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MX530F128L-50I/PF Microchip . 128KB Flash, 16KB RAM, I2S, CTMU, UART, ADC DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 50MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 187.398,75 ₫
10+ 178.880,625 ₫
25+ 163.996,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 50MHz I²S, UART/USART Cap Sense, DMA — 128KB FLASH — 16K x 8 — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2025DAB176T-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 558.153,75 ₫
10+ 532.783,125 ₫
25+ 488.131,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MX370F512L-I/PF Microchip . 80MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 80MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 275.178,75 ₫
10+ 262.670,625 ₫
25+ 240.896,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MX450F256L-120/PT Microchip . 120MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 120MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 230.711,25 ₫
10+ 220.224,375 ₫
25+ 202.308,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 120MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MX470F512LT-V/PT Microchip . 80MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 277.777,5 ₫
10+ 265.151,25 ₫
25+ 243.652,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ0512EFK100T-E/GJX Microchip . 512KB Flash, 128KB RAM, Crypto, CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 383.171,25 ₫
10+ 365.754,375 ₫
25+ 335.435,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 512KB FLASH — 128K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC32MZ1024ECG144-I/PL Microchip . 200MHz, 1024 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 200MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 459.978,75 ₫
10+ 439.070,625 ₫
25+ 401.861,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 1024KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ1024ECM100T-I/PT Microchip . 200MHz, 1024 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC Ethernet, Crypto & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 420.420 ₫
10+ 401.310 ₫
25+ 367.959,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 1024KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ1024EFE144-E/JWX Microchip . 1024KB Flash, 256KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 425.906,25 ₫
10+ 406.546,875 ₫
25+ 372.920,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 256K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC32MZ1024EFG100-E/GJX Microchip . 1024KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 432.258,75 ₫
10+ 412.610,625 ₫
25+ 378.433,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAA176-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 533.321,25 ₫
10+ 509.079,375 ₫
25+ 466.633,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16LF15376-E/MV Microchip . 28KB, 2KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 52.841,25 ₫
10+ 50.439,375 ₫
25+ 46.305 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 2K x 8 — A/D, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount UFQFN Exposed Pad UQFN PIC32MZ1064DAR169T-I/6J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 622.833,75 ₫
10+ 594.523,125 ₫
25+ 544.635 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16F15244-E/SO Microchip . 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WDT, PPS, EUSART, SPI/I2C, XLP SLEEP Mode
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 22.522,5 ₫
10+ 21.498,75 ₫
25+ 19.845 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM, WDT — 7KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16F1777-I/P Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, HEF, HS Comp, 10b DAC, OpAmp, COG, ZCD, PRG, 100mA I/Os, PPS, 10/16b PWMs, SPI/I2C, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 110.302,5 ₫
10+ 105.288,75 ₫
25+ 96.744,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — D/A 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole DIP PDIP PIC18F05Q41-I/ST Microchip . Op Amp, 32KB Flash, 2K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 31.762,5 ₫
10+ 30.318,75 ₫
25+ 27.838,125 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 32KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TSSOP TSSOP PIC32CM1216MC00032T-E/PT Microchip . CM0+ With 128K Flash, 32 Pin TQFP, T&R
Dòng sản phẩm: PIC® 32CM · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 93.266,25 ₫
10+ 89.026,875 ₫
25+ 81.585 ₫ +1 mức giá PIC® 32CM Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit — — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP PIC32MX270F256D-I/TL Microchip . 256KB Flash, 64KB RAM, 40MHz, 10-bit ADC, UART, SPI/I2S, I2C, CTMU, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 40MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 164.010 ₫
10+ 156.555 ₫
25+ 143.325 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz I2C, I²S, SPI, UART/USART, USB Cap Sense — 256KB FLASH — 64K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad VTLA PIC32MZ1024EFG100-250I/PT Microchip . 1024KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 412.912,5 ₫
10+ 394.143,75 ₫
25+ 361.344,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MX450F256HT-120/PT Microchip . 120MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 207.900 ₫
10+ 198.450 ₫
25+ 181.636,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 120MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ1024EFM064-I/PT Microchip . 1024KB Flash, 512KB RAM, Crypto, CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 385.770 ₫
10+ 368.235 ₫
25+ 337.365 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP