PIC16F18146-I/P Microchip . 28KB Flash, 512B RAM, 128B EEPROM, 12b Diff. ADCC, 2x16-bit dual PWM
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Ngoại vi: PWM ,
Đặt hàng trước
1+ 68.722,5 ₫
10+ 65.598,75 ₫
25+ 60.086,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — PWM — 28KB FLASH 128 x 8 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC18F27Q10-I/ML Microchip . 128KB Flash, 3.6KB RAM, 1024B EEPROM, 10b ADC2, 5b DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 42.157,5 ₫
10+ 40.241,25 ₫
25+ 36.382,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM, WDT — 128KB FLASH 1024 x 8 3.6K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MX230F256DT-I/ML Microchip . 256KB Flash, 16KB RAM, 40MHz, 10-bit ADC, UART, SPI/I2S, I2C, CTMU, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.247,5 ₫
10+ 126.236,25 ₫
25+ 115.486,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz I2C, I²S, SPI, UART/USART, USB Cap Sense — 256KB FLASH — 16K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MZ1025DAG169-I/6J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 558.153,75 ₫
10+ 532.783,125 ₫
25+ 488.131,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAS176T-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 709.170 ₫
10+ 676.935 ₫
25+ 620.707,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048EFG100T-E/GJX Microchip . 2048KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 483.367,5 ₫
10+ 461.396,25 ₫
25+ 422.533,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC18F27K40T-I/ML Microchip . 128KB Flash, 4KB RAM, 256B EEPROM, 10-bit ADC2, 5-bit DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 61.792,5 ₫
10+ 58.983,75 ₫
25+ 53.746,875 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM, WDT — 128KB FLASH 256 x 8 4K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MX470F512HT-V/MR Microchip . 80MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 258.720 ₫
10+ 246.960 ₫
25+ 226.012,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN ATMEGA128RFA1-ZUR00 Microchip . 2.4GHZ 802.15.4 128K SOC RevF T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 248.325 ₫
10+ 237.037,5 ₫
25+ 215.814,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega — AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — — — — — — — — — — PIC32MZ1024ECH100-I/PF Microchip . 200MHz, 1024 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 200MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 426.772,5 ₫
10+ 407.373,75 ₫
25+ 373.747,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 1024KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ1064DAS176T-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 744.975 ₫
10+ 711.112,5 ₫
25+ 652.128,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048ECH144T-I/PL Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 513.397,5 ₫
10+ 490.061,25 ₫
25+ 449.268,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP ATMEGA32U2-AUR Microchip . 16 MHz, TQFP, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 114.056,25 ₫
10+ 108.871,875 ₫
25+ 99.776,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC16F1717T-I/MV Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, HS Comp, 10b ADC, OPAmp, 5/8b DAC, CCP, PWM, COG, NCO, ZCD, CLC, PPS, EUSART, I2C/SPI
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.743,75 ₫
10+ 67.528,125 ₫
25+ 62.291,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 10b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount UFQFN Exposed Pad UQFN PIC32MZ2025DAB169T-I/HF Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 507.622,5 ₫
10+ 484.548,75 ₫
25+ 443.756,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAG176-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 675.675 ₫
10+ 644.962,5 ₫
25+ 591.491,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — ATMEGA128RFA1-ZU Microchip . 2.4GHZ 802.15.4 128K SINGLECHIP Tray
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 245.148,75 ₫
10+ 234.005,625 ₫
25+ 213.885 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega — AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ1025DAA176T-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 481.057,5 ₫
10+ 459.191,25 ₫
25+ 421.155 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ1025DAS169-V/6J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 611.283,75 ₫
10+ 583.498,125 ₫
25+ 535.539,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAS169T-I/6J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 652.575 ₫
10+ 622.912,5 ₫
25+ 570.543,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048ECM064T-I/PT Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC Ethernet, Crypto & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 442.653,75 ₫
10+ 422.533,125 ₫
25+ 387.528,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MX470F512H-V/PT Microchip . 80MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 80MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 253.233,75 ₫
10+ 241.723,125 ₫
25+ 221.878,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MX470F512L-V/PF Microchip . 80MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 80MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 296.546,25 ₫
10+ 283.066,875 ₫
25+ 259.638,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2025DAA169T-I/HF Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 485.677,5 ₫
10+ 463.601,25 ₫
25+ 425.013,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16F18877-E/MV Microchip . 56KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10b ADC2, DAC, Comp, PWM, CWG, SMT, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 61.792,5 ₫
10+ 58.983,75 ₫
25+ 54.022,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM, WDT — 56KB FLASH 256 x 8 4K x 8 — A/D 10b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount UFQFN Exposed Pad UQFN