PIC16F19155-E/MV Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 256KB EE, LCD, 12-bit ADC2, DAC, LP COMP, PWM, CCP, CWG, SMT, ZCD, PPS, RTCC, HLT, WWDT, PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Ngoại vi: LCD, PWM, WDT ,
Đặt hàng trước
1+ 57.172,5 ₫
10+ 54.573,75 ₫
25+ 49.888,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — LCD, PWM, WDT — 14KB FLASH 256K x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount UFQFN Exposed Pad UQFN PIC32MZ2025DAR169T-V/6J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 654.307,5 ₫
10+ 624.566,25 ₫
25+ 573.024,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAS176-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 744.397,5 ₫
10+ 710.561,25 ₫
25+ 651.577,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAB288-I/4J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 572.013,75 ₫
10+ 546.013,125 ₫
25+ 499.983,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048ECG144-I/PH Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 200MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 494.917,5 ₫
10+ 472.421,25 ₫
25+ 433.282,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048EFG144-E/PL Microchip . 2048KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 532.166,25 ₫
10+ 507.976,875 ₫
25+ 465.255 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2048EFH100-250I/GJX Microchip . 32 Bit MCU, FPU, 2MB Flash, 512KB RAM, 252MHz, 100Pin, USB-HS, ENET, CAN, SQI
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 252MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 469.507,5 ₫
10+ 448.166,25 ₫
25+ 410.681,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 252MHz CANbus, Ethernet, SPI, USB — — 2MB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MX450F128L-V/PT Microchip . 100MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 100MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 190.286,25 ₫
10+ 181.636,875 ₫
25+ 166.477,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 100MHz I²S, USB DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2048ECH144T-I/PH Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 503.580 ₫
10+ 480.690 ₫
25+ 440.448,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ0512EFK144-E/PH Microchip . 512KB Flash, 128KB RAM, Crypto, CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 436.590 ₫
10+ 416.745 ₫
25+ 382.016,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 512KB FLASH — 128K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAH169-I/6J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 651.131,25 ₫
10+ 621.534,375 ₫
25+ 570.268,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAH176T-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 709.170 ₫
10+ 676.935 ₫
25+ 620.707,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAS176-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 708.881,25 ₫
10+ 676.659,375 ₫
25+ 620.156,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048ECG100T-I/PT Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 446.985 ₫
10+ 426.667,5 ₫
25+ 391.111,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2048ECH100T-I/PF Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 472.972,5 ₫
10+ 451.473,75 ₫
25+ 413.988,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP ATMEGA128RFA1-ZUR Microchip . 2.4GHZ 802.15.4 128K SINGLECHIP T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 250.346,25 ₫
10+ 238.966,875 ₫
25+ 218.570,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048EFG144-E/JWX Microchip . 2048KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 517.151,25 ₫
10+ 493.644,375 ₫
25+ 452.300,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — ATMEGA328PB-XMINI Microchip
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 438.033,75 ₫
10+ 418.123,125 ₫
25+ 418.123,125 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega — AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — — — — — — — — — — PIC18F04Q41-E/ST Microchip . Op Amp, 16KB Flash, 1K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 32.340 ₫
10+ 30.870 ₫
25+ 28.113,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount TSSOP TSSOP PIC32MX470F512H-I/PT Microchip . 80MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 80MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 241.395 ₫
10+ 230.422,5 ₫
25+ 210.853,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ1025DAL176T-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 526.680 ₫
10+ 502.740 ₫
25+ 461.120,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048ECH064T-I/MR Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 436.301,25 ₫
10+ 416.469,375 ₫
25+ 381.465 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC18F06Q40-I/SL Microchip . 64KB Flash, 4K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 33.206,25 ₫
10+ 31.696,875 ₫
25+ 29.216,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 64KB FLASH 512 x 8 4K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC18F26K42-E/ML Microchip . 64KB Flash, 4KB RAM, 1KB EEPROM, 12-bit ADC2, Vector Interrupts, DMA, MAP, DIA, DAC, Comp, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, UART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 65.546,25 ₫
10+ 62.566,875 ₫
25+ 57.330 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM, WDT — 64KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MZ1064DAS169T-V/6J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 685.492,5 ₫
10+ 654.333,75 ₫
25+ 600.311,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — —