PIC32MZ2048ECM100T-I/PF Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC Ethernet, Crypto & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 484.522,5 ₫
10+ 462.498,75 ₫
25+ 423.911,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2025DAK176T-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 561.041,25 ₫
10+ 535.539,375 ₫
25+ 490.888,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048EFH100-250I/PF Microchip . 32 Bit MCU, FPU, 2MB Flash, 512KB RAM, 252MHz, 100Pin, USB-HS, ENET, CAN, SQI
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 252MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 489.142,5 ₫
10+ 466.908,75 ₫
25+ 428.321,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 252MHz CANbus, Ethernet, SPI, USB — — 2MB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP PIC32MZ2048EFH100-I/GJX Microchip . 32 Bit MCU, FPU, 2MB Flash, 512KB RAM, 100Pin, USB-HS, ENET, CAN, SQI
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus, Ethernet, SPI, USB ,
Đặt hàng trước
1+ 446.118,75 ₫
10+ 425.840,625 ₫
25+ 390.009,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus, Ethernet, SPI, USB — — 2MB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — ATMEGA1608-MU Microchip . 20MHz, 16KB, SOIC
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Tốc độ: 20MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 31.762,5 ₫
10+ 30.318,75 ₫
25+ 27.562,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega — AVR 8-Bit 20MHz — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad VQFN PIC32MZ2025DAA288-I/4J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 546.892,5 ₫
10+ 522.033,75 ₫
25+ 478.209,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAK176-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 559.886,25 ₫
10+ 534.436,875 ₫
25+ 490.061,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — AVR64DB64T-I/PT Microchip . 64KB, TQFP64, 85C, 24MHz, 12b ADC, Comp, Opamp, MVIO, ZCD, DAC, UART, SPI, TWI, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® DB · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Tốc độ: 24MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 61.792,5 ₫
10+ 58.983,75 ₫
25+ 54.022,5 ₫ +1 mức giá AVR® DB — AVR 8-Bit 24MHz I2C, SPI, UART/USART — — 64KB FLASH — — — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP PIC32MZ2025DAR176-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 710.325 ₫
10+ 678.037,5 ₫
25+ 621.258,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048ECM144T-I/PL Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC Ethernet, Crypto & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 524.947,5 ₫
10+ 501.086,25 ₫
25+ 458.640 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC18F04Q41-E/SL Microchip . Op Amp, 16KB Flash, 1K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 32.340 ₫
10+ 30.870 ₫
25+ 28.113,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC32MZ1064DAL176T-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 587.317,5 ₫
10+ 560.621,25 ₫
25+ 513.765 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAL169T-V/HF Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 533.032,5 ₫
10+ 508.803,75 ₫
25+ 466.633,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048ECH144-I/PH Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 200MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 503.002,5 ₫
10+ 480.138,75 ₫
25+ 439.897,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048EFH144-250I/JWX Microchip . 32 Bit MCU, FPU, 2MB Flash, 512KB RAM, 252MHz, 144Pin, USB-HS, ENET, CAN, SQI
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 252MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 502.136,25 ₫
10+ 479.311,875 ₫
25+ 439.346,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 252MHz CANbus, Ethernet, SPI, USB — — 2MB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048EFH100T-250I/PF Microchip . 32 Bit MCU, FPU, 2MB Flash, 512KB RAM, 252MHz, 100Pin, USB-HS, ENET, CAN, SQI
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 490.586,25 ₫
10+ 468.286,875 ₫
25+ 428.872,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 252MHz CANbus, Ethernet, SPI, USB — — 2MB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP PIC18F27Q10-E/ML Microchip . 128KB Flash, 3.6KB RAM, 1024B EEPROM, 10b ADC2, 5b DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 46.200 ₫
10+ 44.100 ₫
25+ 40.241,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM, WDT — 128KB FLASH 1024 x 8 3.6K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MZ2025DAS176T-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 744.975 ₫
10+ 711.112,5 ₫
25+ 652.128,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — ATMEGA128RFR2-ZU Microchip . 2.4GHZ 802.15.4 128K SOC Ind 85C
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 169.207,5 ₫
10+ 161.516,25 ₫
25+ 146.356,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega — AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MX350F128H-I/MR Microchip . 80MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 80MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 182.778,75 ₫
10+ 174.470,625 ₫
25+ 160.138,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MZ2048EFH100T-I/PT Microchip . 2048KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 446.985 ₫
10+ 426.667,5 ₫
25+ 391.111,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2048EFG144-I/JWX Microchip . 2048KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 468.930 ₫
10+ 447.615 ₫
25+ 410.130 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048EFH064-250I/PT Microchip . 32 Bit MCU, FPU, 2MB Flash, 512KB RAM, 252MHz, 64Pin, USB-HS, ENET, CAN, SQI
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 252MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 445.830 ₫
10+ 425.565 ₫
25+ 390.009,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 252MHz CANbus, Ethernet, SPI, USB — — 2MB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP PIC32MZ1025DAK176T-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 506.467,5 ₫
10+ 483.446,25 ₫
25+ 442.929,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048EFG064-E/PT Microchip . 2048KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 457.091,25 ₫
10+ 436.314,375 ₫
25+ 400.207,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP