48 ATSAMD20G15A-MNT Microchip . 48QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 69.247,2 ₫
10+ 66.099,6 ₫
25+ 60.040,47 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 64 ATSAM4LC4BA-UUR Microchip . WLCSP,IND TEMP,CRYPTO,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 175.478,7 ₫ SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-WLCSP 64-WLCSP (4.314x4.434) 48 ATSAMD20G16A-ANT Microchip . 48TQFP 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 81.076,93 ₫
10+ 77.391,615 ₫
25+ 70.506,24 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 64 ATSAMC20J18A-ANT Microchip . 5V, 48Mhz Cortex M0+ , 64 pins, 256K Flash, Single Insertion OSC
Dòng sản phẩm: SAM C20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 122.048,19 ₫
10+ 116.500,545 ₫
25+ 106.585,605 ₫ +1 mức giá SAM C20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 100 ATSAM4LS8CA-AUR Microchip . TQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 310.746,81 ₫
10+ 296.621,955 ₫
25+ 269.906,7 ₫ +1 mức giá SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) 64 ATSAM4S8BA-UUR Microchip . WLCSP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 142.166,6 ₫ SAM4S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-WLCSP 64-WLCSP (4.38x3.38) 100 ATSAM4SD32CA-AU Microchip . LQFP, Green, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 340.176,87 ₫
10+ 324.714,285 ₫
25+ 295.795,71 ₫ +1 mức giá SAM4S Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) 100 ATSAM4SD32CA-CUR Microchip . BGA, Green, IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 375.954,59 ₫
10+ 358.865,745 ₫
25+ 326.091,36 ₫ +1 mức giá SAM4S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 144 ATSAME70Q20A-AN Microchip . CM7,1024kB Flash,384kB SRAM,LQFP144
Dòng sản phẩm: SAM E70 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 447.221,5 ₫
10+ 426.893,25 ₫
25+ 388.335,15 ₫ +1 mức giá SAM E70 Tray ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 1024KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 144-LQFP 144-LQFP (20x20) 64 ATSAM4LC8BA-UUR Microchip . WLCSP,IND TEMP,CRYPTO,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 205.380,9 ₫ SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-WLCSP 64-WLCSP (5.194x5.27) 64 ATSAMD20J17A-MNT Microchip . 64QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.732,83 ₫
10+ 85.654,065 ₫
25+ 77.391,615 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 48 ATUC128D4-Z1UR Microchip . UC3D4 128KB Flash 48QFN 85C green T&R
Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Bộ nhớ chương trình: 128KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Đặt hàng trước
1+ 202.548,06 ₫
10+ 193.341,33 ₫
25+ 175.714,77 ₫ +1 mức giá — Tape & Reel (TR) — — — — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 64 ATSAM4LC2BA-UUR Microchip . WLCSP,IND TEMP,CRYPTO,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 135.346,8 ₫ SAM4L Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-WLCSP 64-WLCSP (4.314x4.434) 64 ATSAMD21J15B-AFT Microchip . 64TQFP,125C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ,T&R
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.096,64 ₫
10+ 79.319,52 ₫
25+ 71.883,315 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 48 ATSAMD20G17A-MU Microchip . 48QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 78.768,69 ₫
10+ 75.188,295 ₫
25+ 68.578,335 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 32 ATSAML21E17B-MUT Microchip . 32QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM L21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 123.202,31 ₫
10+ 117.602,205 ₫
25+ 107.136,435 ₫ +1 mức giá SAM L21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 48 ATSAMD21G16B-AU Microchip . 48TQFP,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 79.922,81 ₫
10+ 76.289,955 ₫
25+ 69.129,165 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 48 ATSAML21G17B-MUT Microchip . 48QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM L21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 128.684,38 ₫
10+ 122.835,09 ₫
25+ 111.818,49 ₫ +1 mức giá SAM L21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 48 ATSAMC20G16A-AUT Microchip . 48TQFP,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.329,6 ₫
10+ 88.132,8 ₫
25+ 80.145,765 ₫ +1 mức giá SAM C20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 100 ATSAML22N18A-CFUT Microchip . 100VFBGA 85C, GREEN,1.6-3.6V,32MHz
Dòng sản phẩm: SAM L22 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 185.813,32 ₫
10+ 177.367,26 ₫
25+ 161.117,775 ₫ +1 mức giá SAM L22 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 32MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-UFBGA 100-UFBGA (6x6) 48 ATSAML21G16B-MUT Microchip . 48QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM L21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 120.894,07 ₫
10+ 115.398,885 ₫
25+ 104.933,115 ₫ +1 mức giá SAM L21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 100 ATSAM4S4CB-CFN Microchip . BGA, GREEN, 105C, MRL B
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 175.426,24 ₫
10+ 167.452,32 ₫
25+ 152.029,08 ₫ +1 mức giá SAM4S Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-VFBGA 100-VFBGA (7x7) 48 ATSAMC21G17A-MNT Microchip . 48QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.503,43 ₫
10+ 91.162,365 ₫
25+ 82.624,5 ₫ +1 mức giá SAM C21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 32 ATSAMD21E17A-MF Microchip . 32QFN 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 87.136,06 ₫
10+ 83.175,33 ₫
25+ 76.014,54 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 144 ATSAME70Q19A-AN Microchip . CM7,512kB Flash,256kB SRAM,LQFP144
Dòng sản phẩm: SAM E70 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 402.210,82 ₫
10+ 383.928,51 ₫
25+ 349.501,635 ₫ +1 mức giá SAM E70 Tray ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 512KB FLASH — 256K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 144-LQFP 144-LQFP (20x20)